(Vị trí top_banner)
Hình minh họa internacional
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Ngoại giao

internacional

/ĩtɨɾnɐsiuˈnaɫ/
quốc tế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "internacional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou que envolve várias nações.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc bao gồm nhiều quốc gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este é um problema internacional que requer uma solução global. Estou a falar sobre o clima."

    "Đây là một vấn đề quốc tế đòi hỏi một giải pháp toàn cầu. Tôi đang nói về khí hậu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular internacional
A conferência foi um sucesso internacional.
(Hội nghị là một thành công quốc tế.)
Masculine Plural internacionais
Os acordos internacionais são importantes.
(Các thỏa thuận quốc tế rất quan trọng.)
Feminine Plural internacionais
As empresas internacionais investem em Portugal.
(Các công ty quốc tế đầu tư vào Bồ Đào Nha.)
Superlative (Tuyệt đối) internacionalíssimo
O evento foi internacionalíssimo.
(Sự kiện mang tính quốc tế rất cao.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Assinar-se-á um acordo internacional que resolverá a crise económica se tu estiveres a apoiar a iniciativa."
    Một thỏa thuận quốc tế sẽ được ký kết để giải quyết khủng hoảng kinh tế nếu bạn ủng hộ sáng kiến này.
    Ênclise xảy ra sau động từ ở thì tương lai (assinar-se-á). Cấu trúc 'estares a apoiar' diễn tả hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'.
  • "Considerá-lo-ei um evento internacional de sucesso se estiveres a participar ativamente."
    Tôi sẽ coi nó là một sự kiện quốc tế thành công nếu bạn tham gia một cách tích cực.
    Ênclise sau động từ ở thì tương lai (considerá-lo-ei). Sử dụng 'estiveres a participar' để diễn tả hành động đang diễn ra ở ngôi 'tu'.
  • "Dir-se-ia que é uma conferência internacional importante se te convidarem para apresentar os teus resultados."
    Người ta có thể nói rằng đó là một hội nghị quốc tế quan trọng nếu họ mời bạn trình bày kết quả của bạn.
    Ênclise với động từ ở thì điều kiện (dir-se-ia). Mệnh đề điều kiện sử dụng ngôi 'te' (từ 'tu') và chia động từ tương ứng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)