(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nacional
B1
Adjetivo B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

nacional

/nɐ.si.uˈnaɫ/
toàn quốc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "nacional" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo a ou próprio de uma nação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lan rộng hoặc ảnh hưởng đến toàn bộ một quốc gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A greve nacional paralisou o país."

    "Cuộc đình công toàn quốc đã làm tê liệt đất nước."

  • "O campeonato nacional de futebol está a decorrer."

    "Giải vô địch bóng đá quốc gia đang diễn ra."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular nacional
A cultura nacional é rica.
(Văn hóa quốc gia rất phong phú.)
Masculine Plural nacionais
Os produtos nacionais são de boa qualidade.
(Các sản phẩm quốc gia có chất lượng tốt.)
Feminine Plural nacionais
As empresas nacionais estão a crescer.
(Các công ty quốc gia đang phát triển.)
Superlative (Tuyệt đối) nacionalíssimo
Este produto é nacionalíssimo.
(Sản phẩm này cực kỳ mang tính quốc gia.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este bolo de chocolate é mais nacional do que aquele bolo de maçã que tu estás a comer."
    Cái bánh sô cô la này đậm chất quốc gia hơn cái bánh táo mà bạn đang ăn.
    Ví dụ so sánh hơn. 'Mais nacional do que' có nghĩa là 'quốc gia hơn'. 'Estás a comer' là dạng Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (bạn đang ăn).
  • "Para mim, a seleção nacional de futebol é a mais nacional de todas as equipas desportivas portuguesas."
    Đối với tôi, đội tuyển bóng đá quốc gia là đội thể thao Bồ Đào Nha đậm chất quốc gia nhất.
    Ví dụ so sánh nhất. 'A mais nacional de todas' có nghĩa là 'quốc gia nhất trong tất cả'. Cấu trúc 'de todas' dùng để so sánh với tất cả các thành viên trong một nhóm.
  • "O sentimento nacional da Joana é tão nacional quanto o teu, apesar de ela estar a viver no estrangeiro."
    Tình cảm dân tộc của Joana cũng đậm chất quốc gia như của bạn, mặc dù cô ấy đang sống ở nước ngoài.
    Ví dụ so sánh ngang bằng. 'Tão nacional quanto' có nghĩa là 'quốc gia như'. 'Estar a viver' là Continuous Aspect, nhấn mạnh hành động đang sống ở nước ngoài.
(Vị trí vocab_tab4_inline)