intromissão
/ĩtɾumiˈsãw̃/
xía vào
Independente (B2)
Significado "intromissão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de se intrometer; intrometimento. Intervenção indevida ou impertinente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự can thiệp vào chuyện không phải của mình, sự xía vào.
Exemplos (Ví dụ)
"A tua intromissão nesta conversa é completamente desnecessária."
"Sự xía vào của bạn vào cuộc trò chuyện này là hoàn toàn không cần thiết."
"Não tolero a intromissão de ninguém na minha vida privada."
"Tôi không dung thứ cho sự xía vào của bất kỳ ai vào cuộc sống riêng tư của tôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý cách phát âm mũi.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | intromissões |
As intromissões na vida privada são inaceitáveis.
(Sự xâm phạm vào đời tư là không thể chấp nhận được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | intromissãozinha |
Foi só uma intromissãozinha, não precisa ficar irritado.
(Chỉ là một chút xâm nhập nhỏ thôi, không cần phải tức giận.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre a criticar a minha intromissão nos teus assuntos, mas nunca me pediste ajuda!"Lúc nào bạn cũng chỉ trích việc tôi xen vào chuyện của bạn, nhưng chưa bao giờ bạn nhờ tôi giúp đỡ!Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở thì Hiện Tại Đơn ('estás') kết hợp với 'a' + infinitive ('criticar') để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'me' đặt trước động từ 'pediste' vì câu có từ phủ định 'nunca'.
-
"A intromissão dele na reunião é constante; ele está sempre a interromper os oradores."Sự can thiệp của anh ta vào cuộc họp là liên tục; anh ta luôn ngắt lời các diễn giả.'A intromissão dele' (sự can thiệp của anh ta) đóng vai trò chủ ngữ. Cấu trúc 'está sempre a interromper' thể hiện hành động đang diễn ra liên tục, nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại. Động từ 'interromper' được dùng ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau giới từ 'a'.
-
"Sei que a minha intromissão parece excessiva, mas estou apenas a tentar ajudar-te. Dá-me uma oportunidade de explicar!"Tôi biết rằng sự can thiệp của tôi có vẻ thái quá, nhưng tôi chỉ đang cố gắng giúp bạn thôi. Cho tôi cơ hội để giải thích!Sử dụng 'estou a tentar' để diễn tả hành động đang cố gắng (continuous aspect). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (clitic) đúng chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu một mệnh lệnh. Ngôi 'te' (từ 'ajudar-te') phù hợp với văn phong thân mật (ngôi 'tu').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
