(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intervenção
B1
Nome Feminino B1 Đa lĩnh vực (Chính trị, Y tế, Kinh tế, Xã hội)

intervenção

[ĩtɨɾvẽˈsɐ̃w̃]
sự can thiệp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "intervenção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de intervir; ato de intrometer-se numa situação.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động hoặc quá trình can thiệp; sự can thiệp.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A intervenção da polícia foi crucial para evitar mais violência."

    "Sự can thiệp của cảnh sát rất quan trọng để ngăn chặn thêm bạo lực."

  • "Estou a fazer uma intervenção no jardim para o renovar."

    "Tôi đang tiến hành can thiệp vào khu vườn để cải tạo nó."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

intromissão(sự xâm nhập, sự can thiệp) ingerência(sự can thiệp, sự dính líu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: intervenções. Atenção à pronúncia do nasal.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) intervenções
As intervenções cirúrgicas foram bem-sucedidas.
(Các cuộc phẫu thuật đã thành công.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) intervençãozinha
Foi só uma intervençãozinha para resolver o problema.
(Đó chỉ là một sự can thiệp nhỏ để giải quyết vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Após o debate acalorado, realizar-se-á uma intervenção para mediar as partes."
    Sau cuộc tranh luận gay gắt, sẽ có một sự can thiệp được thực hiện để hòa giải các bên.
    Giải thích: 'Realizar-se-á' là động từ 'realizar' chia ở ngôi thứ 3 số ít thì tương lai (futuro do indicativo), theo sau là đại từ phản thân 'se' ở vị trí ênclise (sau động từ). 'Intervenção' là chủ ngữ của câu.
  • "Se precisares de ajuda, digo-te que a minha intervenção está a ser fundamental para resolver este problema."
    Nếu bạn cần giúp đỡ, tôi nói với bạn rằng sự can thiệp của tôi đang rất quan trọng để giải quyết vấn đề này.
    Giải thích: 'Digo-te' là động từ 'dizer' (nói) chia ở ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại (presente do indicativo), theo sau là đại từ 'te' (bạn) ở vị trí ênclise. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ser) diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio.
  • "Dada a complexidade da situação, solicitar-se-ão intervenções especializadas para avaliar os danos."
    Do tính phức tạp của tình hình, các can thiệp chuyên môn sẽ được yêu cầu để đánh giá thiệt hại.
    Giải thích: 'Solicitar-se-ão' là động từ 'solicitar' (yêu cầu) chia ở ngôi thứ 3 số nhiều thì tương lai (futuro do indicativo), theo sau là đại từ phản thân 'se' ở vị trí ênclise. Cấu trúc này diễn tả một hành động bị động, với 'intervenções especializadas' là chủ ngữ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A intervenção da polícia foi feita rapidamente, depois do alerta."
    Sự can thiệp của cảnh sát đã được thực hiện nhanh chóng sau khi báo động.
    'Feita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer'. Câu này mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Chú ý trật tự từ và cách sử dụng giới từ 'de' để liên kết các thành phần.
  • "Depois de ter sido escrita, a nossa intervenção no projeto foi crucial."
    Sau khi được viết ra, sự can thiệp của chúng ta vào dự án là rất quan trọng.
    'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever'. Cấu trúc 'ter sido escrita' chỉ một hành động đã xảy ra trước một thời điểm khác trong quá khứ. 'Nossa' là tính từ sở hữu, đặt trước danh từ.
  • "Tem sido posta em causa a intervenção do governo na economia; mas, neste momento, estão a tentar resolver a situação."
    Sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế đã bị đặt dấu hỏi; nhưng, vào lúc này, họ đang cố gắng giải quyết tình hình.
    'Posta' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr'. Cấu trúc 'tem sido posta' diễn tả một hành động đã xảy ra nhiều lần hoặc liên tục trong một khoảng thời gian cho đến hiện tại. 'Estão a tentar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)