(Vị trí top_banner)
Hình minh họa interferência
B1
Nome Feminino B1 Đa lĩnh vực (từ khoa học kỹ thuật đến xã hội)

interferência

[ĩtɨɾˈfeɾẽsiɐ]
sự can thiệp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "interferência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de interferir; intromissão; estorvo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự can thiệp; hành động can thiệp vào; điều gì đó gây cản trở.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A interferência política na economia é prejudicial."

    "Sự can thiệp chính trị vào nền kinh tế là có hại."

  • "Não admito qualquer interferência na minha vida pessoal."

    "Tôi không chấp nhận bất kỳ sự can thiệp nào vào cuộc sống cá nhân của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Cần chú ý đến việc sử dụng giới từ thích hợp đi kèm.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) interferências
As interferências no sinal de televisão eram constantes.
(Sự nhiễu sóng trong tín hiệu truyền hình là liên tục.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) interferenciazinha
Houve uma interferenciazinha no meu plano, mas já está resolvido.
(Có một chút xíu xáo trộn trong kế hoạch của tôi, nhưng nó đã được giải quyết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A transmissão foi interrompida devido a interferências eletromagnéticas que estão a ser geradas por um equipamento defeituoso."
    Việc truyền tải bị gián đoạn do nhiễu điện từ đang được tạo ra bởi một thiết bị bị lỗi.
    'Interrompida' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'interromper'. Cấu trúc 'estar a ser geradas' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở dạng bị động. Lưu ý cách sử dụng 'que estão a ser...' thay vì 'que estão sendo...'.
  • "As tuas decisões foram influenciadas por interferências externas, o que está a prejudicar o teu julgamento."
    Các quyết định của bạn đã bị ảnh hưởng bởi những can thiệp bên ngoài, điều này đang làm tổn hại đến khả năng phán đoán của bạn.
    'Influenciadas' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'influenciar'. Dùng 'tuas' (của bạn) vì sử dụng ngôi 'tu' thân mật. 'Está a prejudicar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "A peça de teatro foi suspensa devido a constantes interferências do público, que estavam a dificultar a atuação dos atores."
    Vở kịch đã bị đình chỉ do sự can thiệp liên tục từ khán giả, điều này đang gây khó khăn cho màn trình diễn của các diễn viên.
    'Suspensa' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'suspender'. 'Estavam a dificultar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra ở quá khứ. Lưu ý cách dùng 'do público' (từ khán giả) thay vì 'da plateia' (Brazil).
(Vị trí vocab_tab4_inline)