(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inundado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Môi trường, Thời tiết, Địa lý

inundado

[ĩ.nũˈda.du]
ngập lụt
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inundado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Coberto ou alagado por água ou outro líquido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị ngập lụt, bị tràn ngập nước hoặc chất lỏng khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O campo ficou inundado depois da chuva forte."

    "Cánh đồng bị ngập lụt sau cơn mưa lớn."

  • "A cidade está a ser inundada pelas cheias do rio."

    "Thành phố đang bị ngập lụt do lũ lụt sông."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inundados
Os inundados foram resgatados pelos bombeiros.
(Những người bị ngập lụt đã được lính cứu hỏa giải cứu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inundadinho
O terreno ficou um pouco inundadinho com a chuva fraca.
(Mảnh đất hơi bị ngập nhẹ sau trận mưa nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a ver como o campo ficou inundado depois da chuva?"
    Mày đang thấy cánh đồng bị ngập sau cơn mưa thế nào không?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a ver' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia theo ngôi 'tu'.
  • "A casa dela foi inundada pelas águas do rio que transbordou. A senhora Santos está a precisar de ajuda urgente."
    Nhà của cô ấy đã bị ngập bởi nước sông tràn bờ. Bà Santos đang rất cần giúp đỡ khẩn cấp.
    Sử dụng 'A senhora' vì đây là tình huống trang trọng. 'Está a precisar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). Lưu ý sự khác biệt giữa 'inundada' (bị ngập) và 'está a precisar' (đang cần).
  • "Se o armazém for inundado, dá-nos um toque. Estaremos a monitorizar a situação."
    Nếu nhà kho bị ngập, báo cho tụi tao một tiếng. Tụi tao sẽ theo dõi tình hình.
    'Dá-nos' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ), thường thấy ở đầu câu mệnh lệnh trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn Âu. 'Estaremos a monitorizar' (tương lai tiếp diễn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)