(Vị trí top_banner)
Hình minh họa submerso
B2
Adjetivo, Masculino B2 Tổng quát

submerso

/suβˈmɛɾ.su/
bị tràn ngập
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "submerso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Coberto ou inundado por água ou outro líquido; dominado por algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị tràn ngập, bị quá tải với quá nhiều thứ hoặc người cần phải xử lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A cidade ficou submersa após a forte chuva."

    "Thành phố bị ngập sau trận mưa lớn."

  • "Estou submerso em trabalho esta semana."

    "Tôi bị ngập trong công việc tuần này."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa: submersa (giống cái), submersos (số nhiều, giống đực), submersas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) submersos
Os objetos submersos foram encontrados no fundo do mar.
(Các vật thể bị nhấn chìm đã được tìm thấy dưới đáy biển.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) submersinho
O barco estava apenas submersinho na parte rasa do lago, quase à superfície.
(Chiếc thuyền chỉ hơi chìm ở phần nông của hồ, gần mặt nước.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)