invasor
/ĩvɐˈzor/
kẻ xâm lược
Independente (B2)
Significado "invasor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aquele que invade ou ataca um território ou país.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người hoặc quốc gia tấn công người khác trước.
Exemplos (Ví dụ)
"Os invasores foram repelidos pelas forças de defesa."
"Những kẻ xâm lược đã bị đẩy lùi bởi lực lượng phòng thủ."
"A história está repleta de exemplos de invasores a conquistar terras."
"Lịch sử chứa đầy những ví dụ về những kẻ xâm lược chinh phục các vùng đất."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: invasores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | invasores |
Os invasores foram repelidos pelas forças de defesa.
(Những kẻ xâm lược đã bị lực lượng phòng thủ đẩy lùi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | invasorzinho |
Ele era apenas um invasorzinho, tentando encontrar o seu caminho.
(Hắn chỉ là một kẻ xâm nhập nhỏ bé, cố gắng tìm đường đi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
