(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conquistador
B2
noun Masculino B2 Lịch sử, Quân sự, Chính trị

conquistador

/kõ.kiʃ.tɐˈdoɾ/
nhà chinh phục
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "conquistador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Indivíduo que conquista, especialmente em contexto de guerra ou exploração.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người chinh phục, đặc biệt là trong chiến tranh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Fernão de Magalhães foi um conquistador que liderou a primeira expedição de circum-navegação do mundo."

    "Fernão de Magalhães là một nhà chinh phục, người đã lãnh đạo cuộc thám hiểm vòng quanh thế giới đầu tiên."

  • "Os conquistadores espanhóis exploraram e colonizaram grande parte da América do Sul."

    "Những nhà chinh phục người Tây Ban Nha đã khám phá và thuộc địa hóa phần lớn Nam Mỹ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) conquistadores
Os conquistadores espanhóis exploraram o Novo Mundo.
(Những nhà chinh phục Tây Ban Nha đã khám phá Thế Giới Mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) conquistadorzinho
Ele é um conquistadorzinho no mundo dos negócios.
(Anh ta là một nhà chinh phục nhỏ bé trong thế giới kinh doanh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os conquistadores tinham já escolhido o lugar para o acampamento quando a noite caiu."
    Những nhà chinh phục đã chọn xong địa điểm cho trại khi màn đêm buông xuống.
    "Escolhido" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "escolher". Trong câu này, nó được dùng với động từ auxiliar "ter" để tạo thành thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto).
  • "Tu foste eleito o conquistador mais valente da expedição, mas estás a ser demasiado arrogante com os teus companheiros."
    Bạn đã được bầu là nhà chinh phục dũng cảm nhất của đoàn thám hiểm, nhưng bạn đang trở nên quá kiêu ngạo với đồng đội của mình.
    "Eleito" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "eleger". "Estás a ser" là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. "Foste eleito" dùng thì quá khứ đơn (pretérito perfeito) của động từ ser (bị động).
  • "Os tesouros foram descobertos pelos conquistadores após muitos anos de busca árdua."
    Những kho báu đã được khám phá bởi những nhà chinh phục sau nhiều năm tìm kiếm vất vả.
    "Descobertos" là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "descobrir". Câu này sử dụng cấu trúc bị động (voz passiva) với động từ auxiliar "ser" và phân từ quá khứ để chỉ ra rằng kho báu đã được tìm thấy bởi những nhà chinh phục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)