agressor
/ɐ.ɣɾɛˈsoɾ/
kẻ tấn công
Intermediário (B1)
Significado "agressor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Indivíduo que ataca ou inicia uma agressão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người tấn công ai đó một cách bạo lực.
Exemplos (Ví dụ)
"O agressor foi detido pela polícia após o ataque."
"Kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ sau vụ tấn công."
"Não sejas o agressor nesta discussão; tenta manter a calma."
"Đừng là kẻ gây hấn trong cuộc tranh luận này; hãy cố gắng giữ bình tĩnh."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: agressores.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | agressores |
Os agressores foram presos pela polícia.
(Những kẻ tấn công đã bị cảnh sát bắt giữ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | agressorzinho |
Ele é um agressorzinho com as palavras.
(Anh ta là một kẻ hung hăng nhỏ nhen bằng lời nói.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Viste-o, aquele agressor, a fugir do local do crime?"Bạn đã thấy hắn ta, tên hung hãn đó, đang bỏ chạy khỏi hiện trường vụ án phải không?Đây là ví dụ về colocação pronominal dạng ênclise với đại từ 'o' (thay thế cho 'agressor') được đặt sau động từ 'ver' (chia ở thì pretérito perfeito simples, ngôi 'Tu'). Cấu trúc 'a fugir' diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Estás a identificá-los, aos agressores, através das imagens de vigilância?"Bạn đang nhận dạng chúng, những kẻ hung hãn đó, qua hình ảnh giám sát à?Trong cấu trúc 'estar a + infinitivo' (diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu), đại từ 'os' (thay thế cho 'agressores') được đặt sau động từ nguyên mẫu 'identificar', tạo thành 'identificá-los'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Observa-o bem, o agressor, para poderes descrevê-lo à polícia mais tarde."Hãy quan sát kỹ hắn ta, tên hung hãn đó, để sau này bạn có thể mô tả hắn cho cảnh sát.Ở đây, đại từ 'o' (thay thế cho 'agressor') được đặt sau động từ 'observar' chia ở thể mệnh lệnh (imperativo) ngôi 'Tu', tạo thành 'Observa-o'. Đây là một ví dụ rõ ràng về colocação pronominal dạng ênclise.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"A polícia prendeu o agressor no local do crime."Cảnh sát đã bắt giữ kẻ tấn công tại hiện trường vụ án.Động từ 'prendeu' là dạng chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'prender' cho ngôi thứ 3 số ít. Thì này được dùng để diễn tả một hành động đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
-
"As testemunhas identificaram os agressores através das câmaras de vigilância."Các nhân chứng đã nhận dạng những kẻ tấn công qua camera giám sát.Trong câu này, danh từ 'agressor' được dùng ở dạng số nhiều là 'agressores'. Động từ 'identificaram' được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều trong thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), tương ứng với chủ ngữ 'As testemunhas'.
-
"Tu enfrentaste o teu agressor com muita coragem e defendeste-te bem."Bạn (Cậu) đã đối mặt với kẻ tấn công mình một cách rất dũng cảm và đã tự vệ rất tốt.Động từ 'enfrentaste' và 'defendeste' được chia ở ngôi thứ 2 số ít ('tu') trong thì Quá khứ hoàn thành đơn, đây là cách dùng chuẩn châu Âu cho văn phong thân mật. Lưu ý cách đặt đại từ phản thân 'te' sau động từ ('defendeste-te') theo quy tắc Enclisis của PT-PT.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que estás sempre a criticar os outros, não serás tu o verdadeiro agressor?"Bạn, người luôn chỉ trích người khác, chẳng phải bạn mới là kẻ tấn công thực sự sao?Sử dụng 'Tu' cho cách xưng hô thân mật. 'Estás a criticar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('serás') tương ứng với 'Tu'.
-
"Se fores um agressor, a polícia vai deter-te imediatamente. Estão a vigiar-te."Nếu bạn là một kẻ tấn công, cảnh sát sẽ bắt giữ bạn ngay lập tức. Họ đang theo dõi bạn.Sử dụng 'fores' (subjunctive của 'ir') trong mệnh đề điều kiện với 'Se'. 'Deteter-te' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì sau mệnh đề điều kiện. 'Estão a vigiar-te' là continuous aspect và enclisis.
-
"Os agressores, muitas vezes, estão a tentar justificar as suas ações. Dá-lhes uma oportunidade para se explicarem."Những kẻ tấn công, thường cố gắng biện minh cho hành động của mình. Hãy cho họ cơ hội để giải thích.'Os agressores' (số nhiều). 'Estão a tentar' là continuous aspect. 'Dá-lhes' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) và bắt đầu một câu mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
