(Vị trí top_banner)
Hình minh họa derrotado
B1
tính từ, Masculino B1 Đời sống hàng ngày

derrotado

/dɨ.ruˈta.du/
bị đánh bại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "derrotado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu derrota; vencido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã bị đánh bại hoặc khuất phục.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O exército foi derrotado na batalha."

    "Quân đội đã bị đánh bại trong trận chiến."

  • "Sinto-me derrotado depois de tantos fracassos."

    "Tôi cảm thấy bị đánh bại sau quá nhiều thất bại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa: derrotada (giống cái), derrotados (số nhiều, giống đực), derrotadas (số nhiều, giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular derrotada
A equipa estava derrotada após o jogo.
(Đội đã bị đánh bại sau trận đấu.)
Masculine Plural derrotados
Os exércitos foram derrotados na batalha.
(Các đội quân đã bị đánh bại trong trận chiến.)
Feminine Plural derrotadas
As esperanças foram derrotadas pelas notícias.
(Những hy vọng đã bị dập tắt bởi tin tức.)
Superlative (Tuyệt đối) derrotadíssimo
Ele estava derrotadíssimo após a maratona.
(Anh ấy đã hoàn toàn kiệt sức sau cuộc chạy marathon.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)