inventor
/ĩvẽˈtoɾ/
nhà phát minh
Intermediário (B1)
Significado "inventor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Pessoa que inventa ou descobre algo novo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Người phát minh, nhà sáng chế, đặc biệt là một loại máy móc hoặc vật dụng hữu ích nào đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Santos Dumont foi um inventor brilhante."
"Santos Dumont là một nhà phát minh tài ba."
"Ele está a trabalhar como inventor numa empresa de tecnologia."
"Anh ấy đang làm việc với tư cách là một nhà phát minh trong một công ty công nghệ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | inventores |
Os inventores criam novas tecnologias.
(Os inventores criam novas tecnologias.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | inventorzinho |
Ele é um inventorzinho muito esperto.
(Ele é um inventorzinho muito esperto.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
