(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inversor
B1
nome masculino B1 Điện tử, Kỹ thuật điện

inversor

/ĩvɨɾˈsoɾ/
bộ biến tần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inversor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um dispositivo que converte corrente contínua (CC) em corrente alternada (CA).

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị biến đổi dòng điện một chiều (DC) thành dòng điện xoay chiều (AC).

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este inversor é usado para alimentar os motores."

    "Bộ biến tần này được sử dụng để cung cấp năng lượng cho động cơ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

conversor de frequência(bộ chuyển đổi tần số)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: inversores.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) inversores
A empresa investiu em novos inversores solares.
(Công ty đã đầu tư vào các bộ biến tần năng lượng mặt trời mới.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) inversorzinho
Este inversorzinho é muito útil para pequenos projetos.
(Bộ biến tần nhỏ này rất hữu ích cho các dự án nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)