(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dispositivo
B1
substantivo, Masculino B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

dispositivo

/diʃ.pu.ziˈti.vu/
thiết bị
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "dispositivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um instrumento ou mecanismo concebido para um propósito específico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công cụ hoặc cơ chế được thiết kế cho một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Este dispositivo permite-me controlar a temperatura da casa remotamente."

    "Thiết bị này cho phép tôi điều khiển nhiệt độ của ngôi nhà từ xa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) dispositivos
Os dispositivos eletrónicos estão cada vez mais pequenos.
(Các thiết bị điện tử ngày càng nhỏ hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) dispositivinho
Este dispositivinho é muito útil.
(Thiết bị nhỏ này rất hữu ích.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Este dispositivo foi feito por uma empresa muito conhecida."
    Thiết bị này được sản xuất bởi một công ty rất nổi tiếng.
    'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm, sản xuất). Câu ở thể bị động 'ser + particípio passado' (foi feito), một cách dùng phổ biến của phân từ.
  • "As instruções foram escritas no manual que acompanha os dispositivos."
    Các hướng dẫn đã được viết trong cuốn cẩm nang đi kèm với các thiết bị.
    'escritas' là dạng giống cái, số nhiều của phân từ quá khứ bất quy tắc 'escrito' (từ 'escrever' - viết). Nó phải phù hợp về giống và số với danh từ 'as instruções'.
  • "O técnico tinha posto o dispositivo em modo de segurança antes de sair."
    Người kỹ thuật viên đã đặt thiết bị ở chế độ an toàn trước khi rời đi.
    'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). Ở đây nó được dùng trong thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Mais-que-perfeito Composto: ter/haver + particípio passado).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a usar esse dispositivo para quê?"
    Bạn đang sử dụng thiết bị đó để làm gì vậy?
    Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás).
  • "Dá-me esse dispositivo, por favor. Estou a precisar dele para o trabalho."
    Làm ơn đưa cho tôi thiết bị đó. Tôi đang cần nó cho công việc.
    'Dá-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp (me) sau động từ ở thể mệnh lệnh (dar). 'Estou a precisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
  • "Vais comprar novos dispositivos para a empresa ou preferes reparar os antigos?"
    Bạn sẽ mua các thiết bị mới cho công ty hay thích sửa chữa những cái cũ hơn?
    'Vais comprar' là một dạng diễn tả tương lai gần. Không có 'estar a + infinitivo' ở đây vì câu hỏi không diễn tả một hành động đang diễn ra ngay lúc này. Động từ 'ir' chia ở ngôi 'tu' (vais).
(Vị trí vocab_tab4_inline)