investir
[ĩvɨʃˈtiɾ]
xông về phía
Independente (B2)
Significado "investir" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Avançar rapidamente e com força em direção a algo ou alguém.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển nhanh chóng và mạnh mẽ theo một hướng cụ thể, thường với sự tức giận hoặc quyết tâm.
Exemplos (Ví dụ)
"A multidão investiu contra as barricadas."
"Đám đông xông về phía hàng rào."
"O touro investiu contra o toureiro com fúria."
"Con bò tót xông về phía đấu sĩ với sự giận dữ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý về vị trí của đại từ (clíticos). Ví dụ: 'Ele investiu contra o oponente'.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | invisto |
Eu invisto o meu tempo em aprender novas habilidades.
(Tôi đầu tư thời gian của mình vào việc học các kỹ năng mới.) |
| Tu | investes | |
| Ele/Você | investe | |
| Nós | investimos | |
| Eles/Vocês | investem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | investi |
Ontem, investi todo o meu dinheiro em ações.
(Hôm qua, tôi đã đầu tư tất cả tiền của mình vào cổ phiếu.) |
| Tu | investiste | |
| Ele/Você | investiu | |
| Nós | investimos | |
| Eles/Vocês | investiram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | investia |
Quando era jovem, investia muito tempo em jogos.
(Khi còn trẻ, tôi đã đầu tư rất nhiều thời gian vào trò chơi.) |
| Tu | investias | |
| Ele/Você | investia | |
| Nós | investíamos | |
| Eles/Vocês | investiam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"O treinador exige que o avançado invista sobre a defesa adversária com mais frequência."Huấn luyện viên yêu cầu tiền đạo phải tấn công vào hàng phòng ngự đối phương thường xuyên hơn.Cấu trúc 'exigir que' (yêu cầu rằng) thể hiện một mệnh lệnh hoặc yêu cầu, do đó động từ trong mệnh đề phụ phải được chia ở Presente do Conjuntivo. Động từ 'investir' được chia cho ngôi thứ 3 số ít (o avançado) là 'invista'.
-
"É crucial que tu não invistas contra o touro de forma imprudente."Điều cốt yếu là bạn không được lao vào con bò một cách liều lĩnh.Cụm từ mang tính chất mệnh lệnh, đánh giá 'É crucial que...' (Điều cốt yếu là...) đòi hỏi động từ theo sau phải ở thức giả định. Động từ 'investir' được chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật) là 'invistas'.
-
"Talvez os manifestantes invistam contra a barreira policial se as suas exigências não forem ouvidas."Có lẽ những người biểu tình sẽ xông vào hàng rào cảnh sát nếu yêu sách của họ không được lắng nghe.Trạng từ 'Talvez' (có lẽ) thể hiện sự không chắc chắn, do đó động từ đi sau nó phải ở Presente do Conjuntivo. Ở đây, chủ ngữ là 'os manifestantes' (ngôi thứ 3 số nhiều) nên động từ được chia là 'invistam'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu investires no teu futuro, deves começar a poupar já."Để con đầu tư vào tương lai của mình, con nên bắt đầu tiết kiệm ngay từ bây giờ.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (investires) chia theo ngôi 'tu'. Mệnh đề bắt đầu bằng 'Para' nên dùng 'Infinitivo Pessoal' để diễn tả mục đích. 'Já' có nghĩa là 'ngay'.
-
"É importante para nós investirmos em energias renováveis para um futuro sustentável."Điều quan trọng là chúng ta phải đầu tư vào năng lượng tái tạo cho một tương lai bền vững.'Infinitivo Pessoal' (investirmos) chia theo ngôi 'nós'. Cụm 'É importante para...' đòi hỏi một mệnh đề với động từ ở dạng 'Infinitivo Pessoal' khi chủ ngữ của mệnh đề đó khác với chủ ngữ của mệnh đề chính.
-
"O diretor espera que os acionistas invistam mais capital na empresa este ano."Giám đốc hy vọng rằng các cổ đông sẽ đầu tư thêm vốn vào công ty trong năm nay.'Infinitivo Pessoal' (investirem) chia theo ngôi 'os acionistas' (số nhiều, tương đương 'eles/elas'). Mệnh đề bắt đầu bằng 'que' (sau 'espera') nên động từ được chia theo 'Infinitivo Pessoal' để thể hiện sự kỳ vọng vào một hành động trong tương lai.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"No ano passado, eu investi todo o meu dinheiro numa nova empresa tecnológica."Năm ngoái, tôi đã đầu tư toàn bộ số tiền của mình vào một công ty công nghệ mới.Động từ 'investir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít ('eu'). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu investiste demasiado tempo e esforço neste projeto que, no fim, não deu em nada."Bạn đã đầu tư quá nhiều thời gian và công sức vào dự án này, và cuối cùng nó chẳng đi đến đâu cả.Động từ 'investir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít ('tu'). Lưu ý cách sử dụng ngôi 'Tu' cho văn phong thân mật.
-
"Eles investiram na bolsa e ganharam muito dinheiro."Họ đã đầu tư vào thị trường chứng khoán và kiếm được rất nhiều tiền.Động từ 'investir' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều ('eles'). Thì này được sử dụng để mô tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ với kết quả rõ ràng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
