raro
ˈʁa.ɾu
kỹ năng hiếm có
Intermediário (B1)
Significado "raro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não acontece ou aparece com frequência; invulgar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không xảy ra thường xuyên; hiếm có, ít thấy.
Exemplos (Ví dụ)
"Um talento tão raro como o teu deve ser aproveitado."
"Một tài năng hiếm có như của bạn cần được tận dụng."
"É raro ver uma pessoa tão generosa."
"Hiếm khi thấy một người hào phóng như vậy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: rara.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | raros |
Estes selos são raros.
(Những con tem này hiếm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rarinho |
É um achado rarinho, mas valioso.
(Đó là một phát hiện hiếm có, nhưng có giá trị.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
