comum
/kuˈmũ/
phổ biến
Intermediário (B1)
Significado "comum" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se encontra ou se faz em muitos lugares; que acontece frequentemente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có mặt ở khắp mọi nơi; phổ biến.
Exemplos (Ví dụ)
"É comum ver turistas nesta zona."
"Thường thấy khách du lịch ở khu vực này."
"A gripe é uma doença comum no Inverno."
"Cúm là một bệnh phổ biến vào mùa đông."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái không đổi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | comum |
Uma experiência comum.
(Một trải nghiệm thông thường.) |
| Masculine Plural | comuns |
Problemas comuns.
(Những vấn đề thông thường.) |
| Feminine Plural | comuns |
Ideias comuns.
(Những ý tưởng thông thường.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | comuníssimo |
Foi uma experiência comuníssima.
(Đó là một trải nghiệm hết sức bình thường.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
