(Vị trí top_banner)
Hình minh họa invulnerável
B2
Adjetivo (Masculino/Feminino) B2 Tổng quát

invulnerável

/ĩvuɫnɛˈɾavɛɫ/
không thể bị tổn thương bởi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "invulnerável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser ferido ou danificado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể bị tổn hại hoặc gây hại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele parecia invulnerável durante a tempestade."

    "Anh ấy dường như không thể bị tổn thương trong cơn bão."

  • "Nenhum sistema é invulnerável a ataques cibernéticos."

    "Không hệ thống nào là không thể bị tổn thương trước các cuộc tấn công mạng."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống trong hầu hết các trường hợp.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) invulneráveis
Os super-heróis muitas vezes são retratados como invulneráveis a balas e explosões.
(Các siêu anh hùng thường được miêu tả là bất khả xâm phạm trước đạn và thuốc nổ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) invulnerávelzinho
Ele não é totalmente invulnerável, é só invulnerávelzinho.
(Anh ấy không hoàn toàn bất khả xâm phạm, chỉ là hơi hơi bất khả xâm phạm thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O herói, com a sua armadura invulnerável, está a lutar contra os inimigos sem medo."
    Người hùng, với bộ giáp bất khả xâm phạm của mình, đang chiến đấu chống lại kẻ thù mà không hề sợ hãi.
    Giải thích: 'Herói' là danh từ giống đực, số ít. 'Invulnerável' bổ nghĩa cho 'armadura' (giống cái, số ít) nên phải phù hợp về giống và số. Cấu trúc 'estar a lutar' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As fortalezas invulneráveis da cidade resistiram a todos os ataques inimigos durante a guerra."
    Những pháo đài bất khả xâm phạm của thành phố đã chống trả tất cả các cuộc tấn công của kẻ thù trong suốt cuộc chiến.
    Giải thích: 'Fortalezas' là danh từ giống cái, số nhiều. 'Invulneráveis' bổ nghĩa cho 'fortalezas' nên phải ở dạng giống cái, số nhiều. 'Ataques inimigos' (cuộc tấn công của kẻ thù) là một cụm danh từ số nhiều, giống đực.
  • "Tu és invulnerável aos insultos porque não dás importância às opiniões alheias. Sei que estás a pensar assim."
    Bạn bất khả xâm phạm đối với những lời lăng mạ vì bạn không coi trọng ý kiến của người khác. Tôi biết bạn đang nghĩ như vậy.
    Giải thích: Ở đây dùng ngôi 'tu' (thân mật), động từ 'ser' được chia là 'és' (ngôi thứ hai số ít). 'Invulnerável' bổ nghĩa cho 'tu', vì không biết giới tính người được nói đến nên có thể hiểu là giống đực. 'Estás a pensar' thể hiện hành động đang suy nghĩ. Cần chú ý sự phù hợp giữa chủ ngữ và cách chia động từ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és invulnerável ao sarcasmo, parece que nada te afeta!"
    Có vẻ như anh không hề bị ảnh hưởng, anh miễn nhiễm với sự mỉa mai!
    Sử dụng 'tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) đi kèm với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Câu này miêu tả một trạng thái, không dùng 'estar a...'.
  • "Eu estou a tentar tornar-me invulnerável às críticas, mas ainda é um processo."
    Tôi đang cố gắng trở nên miễn nhiễm với những lời chỉ trích, nhưng đó vẫn là một quá trình.
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estou a tentar') để diễn tả một hành động đang diễn ra. Đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) kết hợp với 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số ít.
  • "Ninguém é completamente invulnerável às emoções; todos nós as sentimos."
    Không ai hoàn toàn miễn nhiễm với cảm xúc; tất cả chúng ta đều cảm nhận chúng.
    Sử dụng 'Ninguém' (không ai) như một chủ ngữ chung. Câu này diễn tả một sự thật, không dùng 'estar a...'. 'nós' (chúng ta) là đại từ nhân xưng chủ ngữ, và 'as' là đại từ tân ngữ (clitic pronoun) được đặt sau động từ ('sentimos-as' - tuy nhiên trong câu này đã bỏ vì đã đề cập 'as emoções' trước đó).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a sentir-te invulnerável depois de tudo o que passaste?"
    Bạn đang cảm thấy mình bất khả xâm phạm sau tất cả những gì bạn đã trải qua ư?
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật, đi kèm động từ 'estar' chia ở ngôi 2 số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a sentir') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ nguyên mẫu trong cấu trúc này ('sentir-te') vì 'estar a' được xem như một động từ trợ giúp.
  • "A senhora julga-se invulnerável a críticas, mas deve escutá-las."
    Bà tự cho mình là không thể bị tổn thương bởi những lời chỉ trích, nhưng bà nên lắng nghe chúng.
    Sử dụng danh xưng lịch sự 'A senhora', đi kèm động từ chia ở ngôi 3 số ít ('julga-se', 'deve'). Đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ ('julga-se') vì không có yếu tố gây proclisis (đại từ đứng trước động từ) đứng trước nó. 'Escutá-las' là động từ 'escutar' (lắng nghe) kết hợp với đại từ 'as' (chúng - thay cho 'críticas') đặt sau động từ.
  • "Não te esqueças de que ninguém é invulnerável; pede ajuda se precisares."
    Đừng quên rằng không ai là bất khả xâm phạm; hãy xin giúp đỡ nếu bạn cần.
    Sử dụng ngôi 'Tu' thân mật. 'Não te esqueças' là thể mệnh lệnh phủ định của 'esquecer-se' (quên), trong đó đại từ phản thân 'te' đứng trước động từ ('proclise') do có từ phủ định 'Não'. Động từ 'pedir' chia ở thể mệnh lệnh khẳng định cho ngôi 'Tu' là 'Pede'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)