(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vulnerável
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (khoa học, kỹ thuật, đời sống)

vulnerável

[vulnɨˈɾavɛɫ]
dễ bị mục nát
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vulnerável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser facilmente ferido ou danificado; suscetível a influências ou ataques.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; dễ bị tổn thương; dễ mắc phải.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A população idosa é mais vulnerável à gripe."

    "Người lớn tuổi dễ bị cảm cúm hơn."

  • "Os jovens são vulneráveis à pressão dos colegas."

    "Những người trẻ dễ bị áp lực từ bạn bè đồng trang lứa."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ không thay đổi theo giống. Có nghĩa là giống đực và giống cái đều dùng 'vulnerável'.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Neste momento, sinto-me mais vulnerável do que nunca. A pressão no trabalho está a tornar-me extremamente sensível."
    Hiện tại, tôi cảm thấy dễ bị tổn thương hơn bao giờ hết. Áp lực trong công việc đang khiến tôi trở nên vô cùng nhạy cảm.
    Câu này sử dụng 'mais vulnerável do que' (so sánh hơn) để chỉ mức độ dễ bị tổn thương cao hơn so với trước đây. 'Estar a tornar' diễn tả hành động đang diễn ra, ảnh hưởng đến trạng thái của người nói.
  • "Julgo que tu estás tão vulnerável como eu a esta gripe. Temos de ter cuidado!"
    Tôi nghĩ rằng bạn cũng dễ bị cảm cúm như tôi. Chúng ta phải cẩn thận!
    Câu này sử dụng 'tão vulnerável como' (so sánh bằng) để chỉ sự tương đồng về mức độ dễ bị tổn thương giữa hai người. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás). Lưu ý sử dụng 'a esta gripe' thay vì 'à esta gripe'.
  • "O João é o mais vulnerável de todos os meus amigos. Ele está sempre a apanhar constipações e precisa de mais descanso."
    João là người dễ bị tổn thương nhất trong số tất cả bạn bè của tôi. Anh ấy luôn bị cảm lạnh và cần nghỉ ngơi nhiều hơn.
    Câu này sử dụng 'o mais vulnerável' (so sánh nhất) để chỉ mức độ dễ bị tổn thương cao nhất trong một nhóm. 'Estar a apanhar' diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu coração é vulnerável, e eu estou a tentar protegê-lo com todo o meu amor."
    Trái tim của bạn rất dễ bị tổn thương, và tôi đang cố gắng bảo vệ nó bằng tất cả tình yêu của mình.
    Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu'), 'estar a tentar' (đang cố gắng - cấu trúc continuous aspect). Động từ 'proteger' chia ở ngôi thứ nhất số ít (eu estou a tentar proteger).
  • "A nossa sociedade torna os mais jovens vulneráveis à manipulação, e é nosso dever defendê-los."
    Xã hội của chúng ta khiến những người trẻ tuổi dễ bị thao túng, và bổn phận của chúng ta là bảo vệ họ.
    Sử dụng 'nossa' (của chúng ta). 'Torna' là động từ 'tornar' chia ở ngôi thứ ba số ít (a nossa sociedade torna). Không có continuous aspect ở đây, diễn tả một sự thật chung.
  • "Se te sentes vulnerável, lembra-te que a minha casa é tua casa e que podes contar sempre comigo."
    Nếu bạn cảm thấy dễ bị tổn thương, hãy nhớ rằng nhà của tôi là nhà của bạn và bạn luôn có thể tin tưởng vào tôi.
    Sử dụng 'te' (đại từ phản thân ngôi 'tu') và 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'). 'Lembra-te' là imperative của 'lembrar-se' (hãy nhớ), đại từ 'te' đặt sau động từ (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)