impenetrável
/ĩpɨnɨˈtɾavɛl/
không thể xuyên thủng
Independente (B2)
Significado "impenetrável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não se pode penetrar ou atravessar; que não se deixa influenciar ou persuadir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể xuyên thủng, không thể xâm nhập, không thể thấu qua.
Exemplos (Ví dụ)
"O colete à prova de balas é feito de um material quase impenetrável."
"Áo chống đạn được làm từ một vật liệu gần như không thể xuyên thủng."
"Ele é impenetrável à razão."
"Anh ta không thể bị thuyết phục bằng lý lẽ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Cần biến đổi theo giống và số của danh từ nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | impenetrável |
A porta era impenetrável.
(Cánh cửa đó không thể xuyên thủng.) |
| Masculine Plural | impenetráveis |
Os segredos eram impenetráveis.
(Những bí mật đó không thể dò thấu.) |
| Feminine Plural | impenetráveis |
As defesas eram impenetráveis.
(Những hàng phòng thủ đó không thể xuyên thủng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | impenetrávelíssimo |
O cofre era impenetrávelíssimo.
(Cái két sắt đó là vô cùng không thể xuyên thủng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"A fortaleza antiga parecia impenetrável, com muralhas que se erguiam majestosamente contra o céu."Pháo đài cổ xưa trông như thể không thể xâm nhập, với những bức tường thành vươn lên hùng vĩ trên nền trời.Động từ 'parecer' (parecia) và 'erguir' (erguiam) được chia ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) để mô tả một bối cảnh, một trạng thái kéo dài trong quá khứ.
-
"O silêncio dele era uma barreira impenetrável; por mais que eu tentasse, nunca sabia o que ele pensava."Sự im lặng của anh ấy là một rào cản không thể xuyên thủng; dù tôi có cố gắng đến đâu, tôi cũng chưa bao giờ biết được anh ấy nghĩ gì.Các động từ 'ser' (era), 'tentar' (tentasse - ở thể giả định của thì quá khứ), 'saber' (sabia) và 'pensar' (pensava) đều ở thì quá khứ (imperfeito) để diễn tả các hành động, trạng thái lặp đi lặp lại hoặc diễn ra song song trong quá khứ.
-
"Quando eras criança, o teu mundo de fantasia tornava-se por vezes impenetrável para os adultos à tua volta."Khi bạn còn là một đứa trẻ, thế giới tưởng tượng của bạn đôi khi trở nên khó hiểu đối với những người lớn xung quanh.Sử dụng ngôi 'tu' (eras, teu, tua) thân mật. Động từ 'ser' (eras) và 'tornar-se' (tornava-se) ở thì Pretérito Imperfeito mô tả một trạng thái và một hành động thường xảy ra trong quá khứ. Đại từ 'se' được đặt sau động từ ('tornava-se'), tuân thủ quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
