(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ir por água abaixo
B2
locução verbal B2 Tổng quát

ir por água abaixo

[iɾ puɾ ˈaɡwɐ ɐˈbajʃu]
dần tàn lụi
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ir por água abaixo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

fracassar ou terminar sem sucesso, geralmente após um bom começo

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dần dần thất bại hoặc kết thúc, thường là sau một khởi đầu đầy hứa hẹn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto parecia promissor no início, mas acabou por ir por água abaixo devido a problemas de financiamento."

    "Dự án có vẻ đầy hứa hẹn lúc đầu, nhưng cuối cùng đã dần tàn lụi vì các vấn đề tài chính."

  • "Se não resolvermos estes problemas rapidamente, toda a nossa estratégia irá por água abaixo."

    "Nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề này nhanh chóng, toàn bộ chiến lược của chúng ta sẽ dần tàn lụi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cụm động từ, không thay đổi.

Gramática (Ngữ pháp)

phrase

Cách dùng & Ngữ cảnh (Frase e Contexto)

Meaning
Literal meaning: 'to go by water below'. Usage: To fail, to be ruined, to not succeed; often used to describe plans, projects, or hopes that have been unsuccessful.
O projeto de construção da nova ponte foi por água abaixo devido à falta de financiamento.
Dự án xây dựng cây cầu mới đã thất bại do thiếu kinh phí.
Formality
Informal/Neutral
Informal/Trung tính
Example 1
As nossas férias foram por água abaixo quando o hotel cancelou a nossa reserva.
Kỳ nghỉ của chúng tôi đã đổ bể khi khách sạn hủy đặt phòng của chúng tôi.
Example 2
Todo o meu esforço foi por água abaixo quando percebi que tinha cometido um erro crucial.
Tất cả nỗ lực của tôi đã trở nên vô ích khi tôi nhận ra mình đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)