(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ironia
B2
noun Feminino B2 Văn học, Ngôn ngữ học, Giao tiếp

ironia

[iˈɾɔniɐ]
sự mỉa mai
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ironia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Modo de exprimir o contrário do que se pensa ou sente, geralmente com intenção crítica ou humorística.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự mỉa mai, châm biếm; cách diễn đạt bằng lời nói mang ý nghĩa trái ngược với những gì được thể hiện ra bên ngoài, thường để gây hài hước hoặc nhấn mạnh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O teu comentário está cheio de ironia."

    "Bình luận của bạn đầy sự mỉa mai."

  • "Ele respondeu com ironia, mas eu percebi que estava a brincar."

    "Anh ấy trả lời một cách mỉa mai, nhưng tôi hiểu rằng anh ấy đang đùa."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sarcasmo(sự châm biếm cay độc) escárnio(sự chế nhạo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ironias
As ironias da vida às vezes são difíceis de entender.
(Những trớ trêu của cuộc đời đôi khi rất khó hiểu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ironiazinha
Foi só uma ironiazinha, não precisas de ficar ofendido.
(Chỉ là một chút mỉa mai thôi, bạn không cần phải cảm thấy bị xúc phạm.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A ironia será a tua única defesa quando confrontares a realidade do mercado de trabalho. Estarás a ver!"
    Sự mỉa mai sẽ là vũ khí phòng thủ duy nhất của mày khi đối mặt với thực tế thị trường lao động đấy. Rồi mày sẽ thấy!
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (será, estarás). 'Estarás a ver' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), ngôi 'tu'. 'A' trong 'estar a ver' là giới từ, không phải mạo từ. Trong văn phong thân mật, sử dụng ngôi 'tu'.
  • "No futuro, as pessoas comunicar-se-ão mais por ironias do que por declarações diretas. Irão estar a esconder os seus verdadeiros sentimentos."
    Trong tương lai, mọi người sẽ giao tiếp với nhau bằng sự mỉa mai nhiều hơn là những lời tuyên bố trực tiếp. Họ sẽ che giấu những cảm xúc thật của mình.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (comunicar-se-ão, irão estar). 'Irão estar a esconder' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). Lưu ý vị trí đại từ 'se' sau động từ (enclisis) trong 'comunicar-se-ão'.
  • "Se continuares a faltar às aulas, as ironias dos teus colegas não te irão incomodar, porque não as entenderás. Estarás a dormir!"
    Nếu mày cứ tiếp tục trốn học, những lời mỉa mai của bạn bè sẽ không làm mày khó chịu đâu, vì mày sẽ không hiểu chúng. Mày sẽ đang ngủ!
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' (irão incomodar, entenderás, estarás). 'Estarás a dormir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect), ngôi 'tu'. Sử dụng ngôi 'tu' trong văn phong thân mật. Đại từ 'te' đứng trước động từ 'irão incomodar' (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)