(Vị trí top_banner)
Hình minh họa crítica
B2
Noun (Feminino) B2 Chính trị, Pháp luật

crítica

/ˈkɾitikɐ/
chỉ trích
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "crítica" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de criticar; apreciação desfavorável; censura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự chỉ trích mạnh mẽ hoặc không tán thành.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A crítica ao governo foi muito dura."

    "Sự chỉ trích chính phủ rất gay gắt."

  • "Estou a fazer uma crítica construtiva."

    "Tôi đang đưa ra một lời chỉ trích mang tính xây dựng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Tu estás a fazer uma crítica muito construtiva."
    Bạn đang đưa ra một lời phê bình rất mang tính xây dựng.
    "Uma" là mạo từ không xác định (indefinite article) số ít giống cái, dùng trước "crítica" khi nói về một lời phê bình chung chung, không xác định cụ thể. "Estás a fazer" là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (to be doing), chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ "estar" được chia ở ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít).
  • "A crítica principal é sobre a falta de atenção aos detalhes."
    Lời phê bình chính là về việc thiếu chú ý đến các chi tiết.
    "A" là mạo từ xác định (definite article) số ít giống cái, dùng trước "crítica" khi nói về một lời phê bình cụ thể, đã được xác định hoặc ngầm hiểu trong ngữ cảnh.
  • "Eles estão a fazer-te umas críticas injustas."
    Họ đang dành cho bạn một vài lời chỉ trích không công bằng.
    "Umas" là mạo từ không xác định số nhiều giống cái, dùng trước "críticas" khi nói về một số lời phê bình không xác định cụ thể. "Estão a fazer-te" là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra; đại từ "te" (đại từ tân ngữ gián tiếp của ngôi "Tu") được đặt sau động từ nguyên mẫu ("fazer") và nối bằng dấu gạch ngang (ênclise), vì không có yếu tố nào bắt buộc đại từ đứng trước trong trường hợp này theo quy tắc của Bồ Đào Nha châu Âu.
Thì Tương lai đơn
  • "A crítica que o júri te fará amanhã será construtiva, tu verás."
    Lời phê bình mà ban giám khảo sẽ dành cho bạn vào ngày mai sẽ mang tính xây dựng, bạn sẽ thấy.
    Câu sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi 'tu') và 'fará' (thì tương lai đơn của 'fazer' chia cho ngôi thứ ba số ít). 'Tu verás' nhấn mạnh sự chắc chắn trong tương lai. Lưu ý 'te fará' tuân thủ quy tắc vị trí đại từ.
  • "Quando deres a tua crítica ao filme, estarás a ser honesto ou apenas a seguir a opinião popular?"
    Khi bạn đưa ra lời phê bình về bộ phim, bạn sẽ trung thực hay chỉ đang đi theo ý kiến số đông?
    Sử dụng 'deres' (chia động từ 'dar' ở thì tương lai giả định ngôi 'tu' - subjunctive) sau 'Quando', diễn tả một điều kiện trong tương lai. 'Estarás a ser' là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) chỉ hành động 'đang' diễn ra trong tương lai, và 'estás a seguir' cũng tương tự. 'Tua crítica' sở hữu cách cho ngôi 'tu'.
  • "Se não gostares da minha crítica, não me dirás nada, pois não?"
    Nếu bạn không thích lời phê bình của tôi, bạn sẽ không nói gì với tôi, đúng không?
    Sử dụng 'gostares' (chia động từ 'gostar' ở thì tương lai giả định ngôi 'tu') sau 'Se', diễn tả một điều kiện. 'Não me dirás' là cách đặt đại từ 'me' trước động từ 'dirás' (thì tương lai đơn 'dizer', chia cho ngôi 'tu') trong câu phủ định (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)