irracional
/iʁasiu̯ˈnaɫ/
quyết định phi lý
Independente (B2)
Significado "irracional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é conforme à razão; que não tem lógica ou bom senso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không hợp lý hoặc không có lý trí; không dựa trên lý luận hoặc suy nghĩ rõ ràng.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão de aumentar os impostos neste momento é completamente irracional."
"Quyết định tăng thuế vào thời điểm này hoàn toàn phi lý."
"É irracional esperar que ele mude de opinião."
"Thật phi lý khi mong đợi anh ấy thay đổi ý kiến."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có cùng dạng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | irracionais |
As decisões irracionais podem ter consequências graves.
(Những quyết định phi lý có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | irracionalzinho |
Foi só um comportamento irracionalzinho, nada de mais.
(Đó chỉ là một hành vi hơi phi lý, không có gì to tát.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"É completamente irracional pensares assim."Việc em suy nghĩ như vậy là hoàn toàn phi lý.Trong câu này, 'É' là thì Hiện tại đơn của động từ 'ser' (to be) ở ngôi thứ ba số ít. Từ 'pensares' là động từ nguyên mẫu có chia với ngôi 'tu' khi đi sau 'é irracional' tạo thành một mệnh đề chủ ngữ, thể hiện điều gì đó là phi lý khi 'em' (tu) suy nghĩ như vậy.
-
"Tu estás a ter uma reação irracional a esta situação."Em đang có một phản ứng phi lý đối với tình huống này.'Estás a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a ter) thể hiện hành động đang diễn ra ở thì Hiện tại đơn, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. 'Estás' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít).
-
"O teu argumento parece-me completamente irracional."Lý lẽ của em đối với tôi dường như hoàn toàn phi lý.'Parece' là thì Hiện tại đơn của động từ 'parecer' (to seem) ở ngôi thứ ba số ít. 'me' là đại từ tân ngữ gián tiếp (dạng enclise), được đặt sau động từ 'parece' (parece-me). Đây là quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu khi không có yếu tố nào đứng trước động từ để kéo đại từ lên đầu câu (proclise).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
