absurdo
[ɐ(β)ˈsurðu]
vô lý
Intermediário (B1)
Significado "absurdo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que contraria a lógica ou o bom senso; ilógico, incoerente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không hợp lý, phi lý, vô lý, quá đáng, không phải lẽ.
Exemplos (Ví dụ)
"É absurdo pensares que isso vai funcionar."
"Thật vô lý khi bạn nghĩ rằng điều đó sẽ hiệu quả."
"O preço que pedem por esta casa é absurdo."
"Cái giá mà họ yêu cầu cho căn nhà này là vô lý."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Não aplicável a adjetivos.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | absurdos |
Estes argumentos são absurdos.
(Những lập luận này thật vô lý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | absurdinho |
É um absurdinho, mas incomoda.
(Nó hơi vô lý một chút, nhưng gây khó chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É absurdo nós continuarmos a discutir por uma coisa tão pequena."Thật vô lý khi chúng ta cứ tiếp tục tranh cãi vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy.Ngữ pháp: 'continuarmos' là dạng Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của 'continuar' cho ngôi 'nós'. Cấu trúc 'continuar a + infinitivo' (a discutir) được dùng để diễn tả sự tiếp diễn, theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Acho absurdo tu pensares que eu te menti sobre isso."Tôi thấy thật vô lý khi bạn (thân mật) nghĩ rằng tôi đã nói dối bạn về chuyện đó.Ngữ pháp: 'pensares' là Động từ nguyên thể chia ngôi (Infinitivo Pessoal) của động từ 'pensar' cho ngôi 'tu'. Đại từ 'te' đứng trước động từ ('te menti') do có từ 'que' đứng trước, đây là một trường hợp của Proclisis (đại từ đứng trước) theo quy tắc ngữ pháp Bồ Đào Nha.
-
"Foi um comportamento absurdo eles terem saído sem nos dizerem absolutamente nada."Đó là một hành vi vô lý khi họ đã rời đi mà hoàn toàn không nói với chúng tôi một lời nào.Ngữ pháp: Câu này dùng hai Infinitivo Pessoal. 'terem' (từ động từ 'ter') là dạng nguyên thể chia ngôi cho 'eles', tạo thành thì phức hợp 'terem saído' (đã rời đi). 'dizerem' là dạng nguyên thể chia ngôi của 'dizer'. Đại từ 'nos' đứng trước 'dizerem' do có giới từ 'sem' đi trước, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
