ilógico
/iˈlɔʒiku/
phi logic
Independente (B2)
Significado "ilógico" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não segue as regras da lógica; contrário à lógica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phi logic; trái với hoặc không tuân theo các nguyên tắc của lý luận hợp lệ.
Exemplos (Ví dụ)
"O teu argumento é completamente ilógico; não estou a perceber o teu ponto."
"Lập luận của bạn hoàn toàn phi logic; Tôi không hiểu ý của bạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ilógicos |
Os argumentos dele são ilógicos.
(Những lập luận của anh ấy thật phi lý.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ilogiquinho |
Parece um bocadinho ilogiquinho, não achas?
(Có vẻ hơi phi lý, bạn không nghĩ vậy sao?) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Parece-me ilógico que estejas a duvidar da minha palavra, depois de tudo o que passámos juntos."Thật vô lý khi bạn lại nghi ngờ lời tôi nói, sau tất cả những gì chúng ta đã cùng nhau trải qua.Ênclise ('-me') được sử dụng sau động từ 'Parece' vì nó bắt đầu một mệnh đề. 'Estejas a duvidar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra (đang nghi ngờ). Chia động từ 'estar' ngôi 'tu'.
-
"Considero ilógico propor-te tal disparate, sabendo o quão zeloso és com o teu trabalho."Tôi thấy thật vô lý khi đề xuất với bạn một điều vô lý như vậy, khi biết bạn tận tâm với công việc của mình đến mức nào.Ênclise ('-te') được sử dụng sau động từ 'propor' vì nó bắt đầu một mệnh đề sau 'Considero'. 'Quão zeloso és' sử dụng ngôi 'és' tương ứng với 'tu'.
-
"Não me parece ilógico que se atribuam as culpas ao estagiário, apesar de estarem todos a par da sua inexperiência."Tôi không thấy có gì vô lý khi đổ lỗi cho thực tập sinh, mặc dù mọi người đều biết về sự thiếu kinh nghiệm của cậu ấy.Mặc dù có 'Não' nhưng vì 'parece' không phải là động từ chính (mà là 'atribuam', trong mệnh đề phụ), nên 'me' đứng sau 'parece'. 'Estarem a par' là một thành ngữ, và 'estarem' chia theo 'todos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
