(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irreligião
B2
nome feminino B2 Tôn giáo, Xã hội

irreligião

/iʁ.ʁɛ.li.ʒiˈɐ̃w̃/
sự vô tôn giáo
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irreligião" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de religião; indiferença ou hostilidade em relação à religião.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu tôn giáo, sự thờ ơ đối với tôn giáo, hoặc sự thù địch với tôn giáo.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A irreligião está a aumentar na Europa."

    "Sự vô tôn giáo đang gia tăng ở Châu Âu."

  • "A sua irreligião chocou a família dela."

    "Sự vô tôn giáo của anh ta đã gây sốc cho gia đình cô ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ateísmo(chủ nghĩa vô thần) secularismo(chủ nghĩa thế tục)

Antônimos

religiosidade(tính tôn giáo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Chú ý cách phát âm nasal 'ão'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irreligiões
As irreligiões têm crescido em alguns países.
(Sự vô tôn giáo đã tăng lên ở một số quốc gia.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irreligiãozinha
Ele demonstrou uma irreligiãozinha ao não rezar antes de comer.
(Anh ấy thể hiện một chút vô tôn giáo khi không cầu nguyện trước khi ăn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A irreligião aumentará, e tu arrepender-te-ás de não teres seguido um caminho de fé."
    Sự vô tín ngưỡng sẽ gia tăng, và con sẽ hối hận vì đã không đi theo con đường của đức tin.
    Câu này sử dụng 'arrepender-te-ás', là thì tương lai đơn của 'arrepender-se' (hối hận) chia cho ngôi 'tu' (ngôi thứ hai số ít). Lưu ý vị trí đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis).
  • "Se a irreligião se espalhar, o mundo não estará a tornar-se um lugar melhor, mas sim mais caótico."
    Nếu sự vô tín ngưỡng lan rộng, thế giới sẽ không trở nên tốt đẹp hơn, mà là hỗn loạn hơn.
    Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estará a tornar-se') để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Thay vì dùng 'tornando-se' (gerundio), chúng ta dùng 'a tornar-se' theo chuẩn PT-PT.
  • "Acreditaremos que a irreligião diminuirá quando as pessoas começarem a procurar respostas para além do materialismo, e sentirem-se-ão mais completas."
    Chúng ta sẽ tin rằng sự vô tín ngưỡng sẽ giảm bớt khi mọi người bắt đầu tìm kiếm câu trả lời vượt ra ngoài chủ nghĩa vật chất, và họ sẽ cảm thấy trọn vẹn hơn.
    Câu này sử dụng 'acreditaremos', thì tương lai đơn của 'acreditar' (tin tưởng) chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Đồng thời, 'sentir-se-ão' là thì tương lai đơn của 'sentir-se' chia cho ngôi 'eles/elas', với đại từ phản thân 'se' được đặt giữa động từ gốc 'sentir' và hậu tố thì tương lai '-ão' (enclisis).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a tua irreligião chocava os teus avós, que estavam sempre a rezar."
    Khi còn bé, sự vô tôn giáo của con gây sốc cho ông bà con, những người luôn cầu nguyện.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), nhấn mạnh trạng thái 'khi còn bé'. Cấu trúc 'estavam a rezar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động cầu nguyện đang diễn ra liên tục trong quá khứ.
  • "Antigamente, a irreligião não era tão comum como agora; as pessoas estavam a seguir as tradições religiosas."
    Ngày xưa, sự vô tôn giáo không phổ biến như bây giờ; mọi người tuân theo các truyền thống tôn giáo.
    Sử dụng 'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để mô tả một trạng thái chung trong quá khứ. 'Estavam a seguir' (estar a + infinitivo) chỉ hành động tuân theo đang diễn ra thường xuyên.
  • "Eu sabia que a tua irreligião te trazia problemas, mas não estava a perceber a extensão deles."
    Tôi biết sự vô tôn giáo của bạn mang lại cho bạn những vấn đề, nhưng tôi đã không nhận ra mức độ nghiêm trọng của chúng.
    Sử dụng 'sabia' (Pretérito Imperfeito của 'saber') để diễn tả một kiến thức hoặc sự thật đã biết trong quá khứ. 'Não estava a perceber' (estar a + infinitivo) chỉ việc không nhận ra đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)