(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hostilidade
B2
noun Feminino B2 Chính trị, Quan hệ Quốc tế, Tâm lý học

hostilidade

/ɔʃ.ti.liˈda.dɨ/
sự thù địch
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "hostilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Sentimento ou comportamento agressivo e não amigável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thù địch, thái độ hoặc hành vi không thân thiện hoặc hung hăng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A hostilidade entre os dois países aumentou após o incidente na fronteira."

    "Sự thù địch giữa hai nước gia tăng sau vụ việc ở biên giới."

  • "Estou a notar hostilidade no tom da tua voz."

    "Tôi đang nhận thấy sự thù địch trong giọng nói của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) hostilidades
As hostilidades entre os dois países aumentaram nos últimos meses.
(Sự thù địch giữa hai quốc gia đã gia tăng trong những tháng gần đây.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) hostilidadezinha
Não leve a mal, foi só uma hostilidadezinha passageira.
(Đừng bận tâm, đó chỉ là một chút ác ý thoáng qua thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para eles demonstrarem hostilidade, devem sentir-se ameaçados."
    Để họ thể hiện sự thù địch, họ phải cảm thấy bị đe dọa.
    Infinitivo pessoal 'demonstrarem' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles). Cấu trúc này thường dùng sau giới từ 'para' để chỉ mục đích.
  • "É importante para ti não estares a demonstrar hostilidade desnecessária, pois isso pode prejudicar as tuas relações."
    Điều quan trọng là bạn không nên thể hiện sự thù địch không cần thiết, vì điều đó có thể gây hại cho các mối quan hệ của bạn.
    Infinitivo pessoal 'estares' (ngôi tu) được dùng sau giới từ 'para'. Lưu ý cấu trúc 'estar a demonstrar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay thế cho Gerundio kiểu Brazil. Đại từ 'ti' đi với 'para'.
  • "Apesar de serem conhecidos por hostilidades passadas, espero que ambos os lados consigam chegar a um acordo."
    Mặc dù được biết đến vì những sự thù địch trong quá khứ, tôi hy vọng cả hai bên có thể đạt được một thỏa thuận.
    Infinitivo pessoal 'serem' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (ambos os lados). 'Apesar de' đi kèm mệnh đề phụ thuộc với động từ chia ở infinitivo pessoal.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, com a tua constante hostilidade, estás a criar um ambiente insustentável para todos nós."
    Bạn, với sự thù địch liên tục của bạn, đang tạo ra một môi trường không thể chịu đựng được cho tất cả chúng ta.
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Estás a criar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Hostilidade' được dùng ở dạng số ít, chỉ thái độ chung.
  • "Nós não compreendemos a hostilidade que ele demonstra; estamos a tentar perceber o porquê."
    Chúng tôi không hiểu sự thù địch mà anh ấy thể hiện; chúng tôi đang cố gắng hiểu tại sao.
    'Nós' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều. 'Estamos a tentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Hostilidade' được dùng ở dạng số ít, chỉ một thái độ thù địch nói chung.
  • "Elas enfrentam hostilidades todos os dias, mas continuam a lutar pelos seus direitos."
    Họ (những người phụ nữ) đối mặt với những hành động thù địch mỗi ngày, nhưng vẫn tiếp tục đấu tranh cho quyền lợi của mình.
    'Elas' là đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số nhiều (nữ). 'Continuam a lutar' là cấu trúc 'continuar a + infinitivo'. 'Hostilidades' được dùng ở dạng số nhiều, chỉ những hành động thù địch cụ thể.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Sinto que a tua hostilidade para com ele está a aumentar a cada dia que passa. Deves tentar resolver os vossos problemas."
    Tôi cảm thấy sự thù địch của bạn đối với anh ta đang tăng lên mỗi ngày. Bạn nên cố gắng giải quyết những vấn đề của cả hai.
    Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') thể hiện sự thân mật. 'Está a aumentar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Vossos' (của các bạn).
  • "A hostilidade entre os dois países está a levar a confrontos frequentes na fronteira. O senhor ministro precisa de encontrar uma solução diplomática."
    Sự thù địch giữa hai quốc gia đang dẫn đến những cuộc đối đầu thường xuyên ở biên giới. Ngài bộ trưởng cần tìm một giải pháp ngoại giao.
    Sử dụng 'O senhor ministro' (Ngài bộ trưởng) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a levar' (đang dẫn đến) - cấu trúc 'estar a + infinitive'.
  • "Dá-me um motivo para tanta hostilidade, por favor. Estás a ser demasiado agressivo para comigo."
    Cho tôi một lý do cho sự thù địch quá mức này, làm ơn. Bạn đang quá khích đối với tôi.
    'Dá-me' (Hãy cho tôi) - vị trí đại từ tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estás a ser' (bạn đang) - cấu trúc 'estar a + infinitive' với ngôi 'tu'. 'Para comigo' (đối với tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)