(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ateísmo
B1
noun Masculino B1 Tôn giáo, Triết học

ateísmo

/ɐ.tɐˈiʒ.mu/
thuyết vô thần
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "ateísmo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de crença na existência de deuses ou divindades; indiferença ou rejeição do teísmo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiếu niềm tin vào sự tồn tại của các vị thần hoặc thần thánh; sự thờ ơ hoặc bác bỏ thuyết hữu thần.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O ateísmo está a tornar-se cada vez mais comum na sociedade moderna."

    "Thuyết vô thần đang ngày càng trở nên phổ biến trong xã hội hiện đại."

  • "Ele professa o ateísmo e não acredita em nenhuma religião."

    "Anh ấy theo thuyết vô thần và không tin vào bất kỳ tôn giáo nào."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

teísmo(Thuyết hữu thần) religiosidade(Tính mộ đạo)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: ateísmos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ateísmos
Os ateísmos modernos questionam a existência de Deus.
(Những chủ nghĩa vô thần hiện đại đặt câu hỏi về sự tồn tại của Thượng đế.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ateísmozinho
Ele tem um ateísmozinho, não é muito radical.
(Anh ta có một chút vô thần, không quá cực đoan.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Na sua juventude, ele defendia o ateísmo com grande convicção."
    Thời trẻ, ông ấy đã từng bảo vệ chủ nghĩa vô thần với niềm tin mãnh liệt.
    Động từ 'defendia' (bảo vệ) được chia ở thì Pretérito Imperfeito, dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ, không có điểm kết thúc rõ ràng (niềm tin của ông ấy trong suốt thời trẻ).
  • "Naquelas aulas de filosofia, nós discutíamos os vários ateísmos que surgiam ao longo da história."
    Trong những lớp học triết học đó, chúng tôi thường thảo luận về các hình thái vô thần khác nhau đã xuất hiện trong suốt lịch sử.
    Cả hai động từ 'discutíamos' (chúng tôi thảo luận) và 'surgiam' (chúng xuất hiện) đều ở thì Pretérito Imperfeito, mô tả các hành động lặp đi lặp lại, mang tính thói quen trong quá khứ.
  • "Naquela altura, tu consideravas-te um adepto do ateísmo, não era?"
    Vào thời điểm đó, cậu đã tự coi mình là người theo chủ nghĩa vô thần, phải không?
    Câu này dùng ngôi 'tu'. 'Consideravas-te' là sự kết hợp của động từ 'considerar' ở thì Pretérito Imperfeito (consideravas) và đại từ phản thân 'te'. Theo quy tắc chuẩn châu Âu (Enclisis), trong câu khẳng định đơn giản, đại từ được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu ateísmo não me impede de respeitar as tuas crenças religiosas."
    Chủ nghĩa vô thần của tôi không ngăn cản tôi tôn trọng những tín ngưỡng tôn giáo của bạn.
    Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'tuas' (của bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Meu' đi với 'ateísmo' (số ít, giống đực), 'tuas' đi với 'crenças' (số nhiều, giống cái). Không sử dụng 'estar a...' vì đây là một trạng thái, không phải hành động đang diễn ra.
  • "Estou a questionar o teu ateísmo desde que começaste a ler a minha Bíblia."
    Tôi đang nghi ngờ chủ nghĩa vô thần của bạn kể từ khi bạn bắt đầu đọc Kinh Thánh của tôi.
    Sử dụng 'teu' (của bạn) là hạn định từ sở hữu cho 'ateísmo'. Cấu trúc 'estou a questionar' (đang nghi ngờ) tuân thủ quy tắc Continuous Aspect, sử dụng 'estar a + infinitivo'. 'Minha Bíblia' sử dụng hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi).
  • "Os nossos ateísmos juvenis eram apenas uma fase; agora, preocupamo-nos com os vossos filhos."
    Chủ nghĩa vô thần thời trẻ của chúng ta chỉ là một giai đoạn; bây giờ, chúng ta lo lắng cho con cái của các bạn.
    Sử dụng 'nossos' (của chúng ta) và 'vossos' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu số nhiều. 'Preocupamo-nos' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) theo quy tắc Bồ Đào Nha. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ 'preocupamos' (Enclisis) do nó không đứng đầu câu và không có yếu tố nào kích hoạt Proclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)