irremediável
/iʁeˌmɛdjˈavɛɫ/
không thể cứu vãn
Avançado (C1)
Significado "irremediável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não pode ser remediado ou reparado; sem solução ou recuperação possível.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể cứu vãn, phục hồi được; không thể tận dụng lại.
Exemplos (Ví dụ)
"O dano causado ao meio ambiente é irremediável; não podemos reverter a situação."
"Thiệt hại gây ra cho môi trường là không thể cứu vãn; chúng ta không thể đảo ngược tình hình."
"Após o acidente, a perda de memória da vítima era irremediável, impedindo-a de reconhecer familiares e amigos."
"Sau tai nạn, việc mất trí nhớ của nạn nhân là không thể cứu vãn, khiến cô ấy không thể nhận ra người thân và bạn bè."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ. Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | irremediável |
A situação é irremediável.
(Tình hình là không thể cứu vãn.) |
| Masculine Plural | irremediáveis |
Os danos são irremediáveis.
(Những thiệt hại là không thể khắc phục.) |
| Feminine Plural | irremediáveis |
As perdas são irremediáveis.
(Những mất mát là không thể bù đắp.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | irremediabilíssimo |
O problema é irremediabilíssimo.
(Vấn đề là vô phương cứu chữa.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
