irreversível
/iʁ.ɾɨ.vɨɾˈsi.vɛɫ/
không thể thu hồi
Avançado (C1)
Significado "irreversível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não pode ser revertido ou anulado; definitivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể thu hồi, không thể cứu vãn, không thể phục hồi được.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão é irreversível; não podemos voltar atrás."
"Quyết định là không thể thu hồi; chúng ta không thể quay lại."
"Os danos causados ao meio ambiente são irreversíveis."
"Những thiệt hại gây ra cho môi trường là không thể phục hồi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi.
Gramática (Ngữ pháp)
adjectivo
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số muitos) | irreversíveis |
As consequências são irreversíveis.
(Hậu quả là không thể đảo ngược.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | irreversivelzinho |
É um dano irreversivelzinho, mas ainda assim um dano.
(Đó là một thiệt hại nhỏ không thể phục hồi, nhưng vẫn là một thiệt hại.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A decisão de fechar a fábrica é uma medida irreversível, infelizmente. Já não estamos a considerar outras opções."Việc quyết định đóng cửa nhà máy là một biện pháp không thể đảo ngược, thật không may. Chúng tôi không còn xem xét các lựa chọn khác nữa.Sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'decisão' vì đang nói đến một quyết định cụ thể. Cấu trúc 'estar a considerar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang xem xét').
-
"Tu sabes que o dano causado pela tua atitude é irreversível, não sabes? Dá-me uma explicação, se faz favor!"Bạn biết rằng thiệt hại gây ra bởi thái độ của bạn là không thể đảo ngược, phải không? Làm ơn cho tôi một lời giải thích!Sử dụng ngôi 'tu' (chia động từ 'sabes') cho thân mật. 'O dano' (thiệt hại) đi với mạo từ xác định. 'Dá-me' (hãy cho tôi) là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
-
"Um erro irreversível pode ter consequências graves para o futuro da empresa. Estamos a tentar mitigar os seus efeitos."Một sai lầm không thể đảo ngược có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho tương lai của công ty. Chúng tôi đang cố gắng giảm thiểu tác động của nó.Sử dụng mạo từ bất định 'Um' vì đang nói đến một lỗi bất kỳ. 'Estamos a tentar' (chúng tôi đang cố gắng) dùng cấu trúc 'estar a' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os seus efeitos' (tác động của nó) - dùng mạo từ xác định 'os' trước danh từ số nhiều.
Thì Tương lai đơn
-
"A decisão de emigrar será irreversível para ti, pois estarás a construir uma nova vida noutro país."Quyết định di cư sẽ là không thể đảo ngược đối với bạn, vì bạn sẽ xây dựng một cuộc sống mới ở một quốc gia khác.Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả một kết quả chắc chắn trong tương lai. 'Estarás a construir' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Se não estudares para o exame, o resultado irreversível será reprovar na disciplina."Nếu bạn không học cho kỳ thi, kết quả không thể đảo ngược sẽ là trượt môn học.Sử dụng 'será' (tương lai đơn của 'ser') để chỉ một hệ quả chắc chắn nếu một điều kiện không được đáp ứng. Cấu trúc câu điều kiện loại 1 với 'se' (nếu).
-
"A poluição do rio terá um efeito irreversível no ecossistema local, e as consequências estarão a sentir-se durante décadas."Ô nhiễm sông sẽ có một tác động không thể đảo ngược đến hệ sinh thái địa phương, và những hậu quả sẽ được cảm nhận trong nhiều thập kỷ.'Terá' (tương lai đơn của 'ter') diễn tả một kết quả tất yếu. 'Estarão a sentir-se' (estar a + infinitivo với đại từ phản thân) mô tả một quá trình kéo dài trong tương lai, nhấn mạnh rằng hậu quả của ô nhiễm sẽ tiếp tục ảnh hưởng trong một thời gian dài. Lưu ý vị trí của đại từ 'se' sau động từ 'sentir'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A decisão que tomaste é irreversível, tu que agora estás a colher os frutos das tuas escolhas."Quyết định mà mày đã đưa ra là không thể đảo ngược, và giờ mày đang gặt hái những thành quả từ những lựa chọn của mình.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, liên kết mệnh đề 'A decisão' với mệnh đề tiếp theo. 'Estás a colher' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) ngôi 'tu'. Chia động từ 'colher' (gặt hái) theo ngôi 'tu'.
-
"O dano causado pela tempestade é irreversível, o qual está a afetar a vida de quem aqui vive."Thiệt hại do cơn bão gây ra là không thể khắc phục, và điều đó đang ảnh hưởng đến cuộc sống của những người sống ở đây.'O qual' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'O dano'. 'Está a afetar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) ngôi 3 số ít. 'Quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thường đi sau giới từ.
-
"Este é um processo irreversível, cuja conclusão me está a deixar exausto."Đây là một quá trình không thể đảo ngược, mà sự hoàn thành của nó đang khiến tôi kiệt sức.'Cuja' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'a conclusão do processo'. 'Está a deixar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitive) ngôi 3 số ít. 'Me está a deixar' thể hiện vị trí đúng của đại từ (clitic placement).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Esta decisão é irreversível, tu estás a compreender a gravidade da situação, não estás?"Quyết định này là không thể đảo ngược, bạn đang hiểu mức độ nghiêm trọng của tình hình, phải không?Câu này dùng 'tu' cho sự thân mật. Cấu trúc 'estar a compreender' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não estás?' là câu hỏi đuôi thông thường.
-
"O dano ambiental causado por aquela fábrica é irreversível e agora tu tens de viver com as consequências."Thiệt hại môi trường do nhà máy đó gây ra là không thể đảo ngược và bây giờ bạn phải sống với hậu quả.Sử dụng 'tu' vì mối quan hệ được ngầm hiểu là thân mật hoặc ngang hàng. Không dùng 'Você' vì không cần sự trang trọng. 'Tens de' là cấu trúc diễn tả sự bắt buộc.
-
"Sei que o que aconteceu é irreversível, mas, por favor, explica-me porque estás tu a agir desta forma. "Tôi biết những gì đã xảy ra là không thể đảo ngược, nhưng xin vui lòng giải thích cho tôi tại sao bạn lại hành động như vậy.Dùng 'tu' trong câu hỏi, thể hiện sự gần gũi hoặc bực dọc nhẹ. 'Explica-me' là một ví dụ về vị trí đại từ (enclisis) sau động từ trong mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
