(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incurável
B2
Adjetivo B2 Y học

incurável

/ĩkuˈɾavɛɫ/
bệnh nan y
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incurável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pode ser curado; para o qual não há cura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mắc một căn bệnh không thể chữa khỏi và sẽ dẫn đến cái chết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi diagnosticado com uma doença incurável."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh nan y."

  • "Apesar dos avanços da medicina, algumas doenças permanecem incuráveis."

    "Mặc dù y học có những tiến bộ, một số bệnh vẫn không thể chữa khỏi."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi theo giống.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular incurável
A doença dela é incurável.
(Bệnh của cô ấy là không thể chữa được.)
Masculine Plural incuráveis
Os casos são incuráveis.
(Các trường hợp là không thể chữa được.)
Feminine Plural incuráveis
As feridas são incuráveis.
(Những vết thương là không thể chữa được.)
Superlative (Tuyệt đối) incurabilíssimo
O problema é incurabilíssimo.
(Vấn đề là vô cùng nan giải/không thể chữa được.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)