(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irreparável
B2
adjetivo B2 Tổng quát

irreparável

[iʁɨpaˈɾavɛɫ]
không thể sửa chữa được
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irreparável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não se pode reparar ou consertar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thể sửa chữa, cải thiện hoặc cải tạo được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O dano causado ao meio ambiente é, em muitos casos, irreparável."

    "Thiệt hại gây ra cho môi trường, trong nhiều trường hợp, là không thể khắc phục được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incurável(vô phương cứu chữa) incorrigível(không thể sửa đổi, không thể uốn nắn)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi giống theo danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular irreparável
A perda foi irreparável.
(Sự mất mát là không thể bù đắp được.)
Masculine Plural irreparáveis
Os danos foram irreparáveis.
(Những thiệt hại là không thể khắc phục được.)
Feminine Plural irreparáveis
As consequências foram irreparáveis.
(Những hậu quả là không thể khắc phục được.)
Superlative (Tuyệt đối) irreparabilíssimo
O prejuízo foi irreperabilíssimo.
(Tổn thất là cực kỳ không thể sửa chữa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)