reparável
[ʁɨ.paˈɾa.vɛɫ]
có thể sửa chữa được
Intermediário (B1)
Significado "reparável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser reparado ou consertado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm cho đúng.
Exemplos (Ví dụ)
"Este computador é reparável, mas o custo pode ser elevado."
"Máy tính này có thể sửa chữa được, nhưng chi phí có thể cao."
"Felizmente, o dano no carro é reparável."
"May mắn thay, thiệt hại cho chiếc xe là có thể sửa chữa được."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Không có ghi chú đặc biệt cho từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | reparável |
A máquina é reparável.
(Cái máy đó có thể sửa được.) |
| Masculine Plural | reparáveis |
Estes danos são reparáveis.
(Những thiệt hại này có thể sửa chữa được.) |
| Feminine Plural | reparáveis |
As falhas são reparáveis.
(Những lỗi đó có thể sửa chữa được.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | reparabilíssimo |
O dano é reparabilíssimo.
(Thiệt hại có thể sửa chữa được hoàn toàn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Estás a ver este telemóvel? A avaria dele é mais reparável do que a do teu antigo."Bạn đang xem cái điện thoại di động này à? Hỏng hóc của nó dễ sửa hơn (ít nghiêm trọng hơn) so với cái điện thoại cũ của bạn.Sử dụng 'Estás a ver' (động từ 'estar' chia ở ngôi 'Tu' + 'a' + động từ nguyên mẫu) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Mais reparável do que' là cấu trúc so sánh hơn (comparativo de superioridade) của tính từ, mang nghĩa 'dễ sửa chữa hơn'.
-
"De todos os aparelhos que me trouxeste, o mais antigo parece-me o menos reparável, infelizmente."Trong tất cả các thiết bị bạn mang đến cho tôi, cái cũ nhất tiếc thay lại là cái khó sửa nhất (ít khả năng sửa chữa nhất) theo tôi thấy.Sử dụng 'trouxeste' (động từ 'trazer' chia ở ngôi 'Tu'). 'Parece-me' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclise) khi đại từ 'me' được đặt sau động từ, do không có yếu tố gây proclise đứng trước. 'O menos reparável' là cấu trúc so sánh nhất tương đối (superlativo relativo de inferioridade) của tính từ.
-
"Tu achaste o problema do motor reparabilíssimo, visto que conseguiste arranjá-lo em tão pouco tempo!"Bạn thấy vấn đề của động cơ cực kỳ dễ sửa chữa phải không, vì bạn đã sửa được nó trong thời gian ngắn như vậy!Động từ 'achar' và 'conseguir' được chia ở ngôi 'Tu' ('achaste', 'conseguiste'). 'Reparabilíssimo' là dạng so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'reparável', nhấn mạnh mức độ 'rất rất' hoặc 'cực kỳ' dễ sửa. 'Arranjá-lo' thể hiện vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclise) khi đại từ ('o') đi kèm với động từ nguyên mẫu (infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
