irrepreensível
/iʁɨpɾiẽˈsiːvɛɫ/
không thể chê trách
Avançado (C1)
Significado "irrepreensível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não merece nenhuma censura; isento de culpa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không thể bị nghi ngờ hoặc chỉ trích; không thể bị luận tội; không có gì phải nghi ngờ; không tì vết; không thể chê trách.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento dele foi irrepreensível durante toda a negociação."
"Hành vi của anh ấy không thể chê trách trong suốt cuộc đàm phán."
"A honestidade dela é irrepreensível."
"Sự trung thực của cô ấy là không thể chê trách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | irrepreensível |
A conduta dela é irrepreensível.
(Hành vi của cô ấy là không thể chê trách.) |
| Masculine Plural | irrepreensíveis |
Os argumentos deles são irrepreensíveis.
(Những lập luận của họ là không thể chê trách.) |
| Feminine Plural | irrepreensíveis |
As atuações das atrizes foram irrepreensíveis.
(Các màn trình diễn của các nữ diễn viên là không thể chê trách.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | irrepreensibilíssimo |
O trabalho dele foi irrepreensibilíssimo.
(Công việc của anh ấy là vô cùng hoàn hảo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
