imaculado
[i.mɐ.kuˈla.du]
danh tiếng hoàn toàn trong sạch
Avançado (C1)
Significado "imaculado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem mácula; sem mancha; puro, intocado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hoàn toàn trong sạch, tinh khiết, không tì vết; không có bất kỳ vết nhơ hay vết bẩn nào.
Exemplos (Ví dụ)
"A reputação dele está imaculada depois do julgamento."
"Danh tiếng của anh ấy hoàn toàn trong sạch sau phiên tòa."
"O vestido branco estava imaculado."
"Chiếc váy trắng tinh khiết không một vết bẩn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imaculados |
Os campos estavam imaculados após a neve.
(Những cánh đồng trở nên tinh khôi sau trận tuyết.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imaculadinho |
O bebé vestia um fato imaculadinho.
(Đứa bé mặc một bộ đồ tinh tươm, trắng trẻo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A camisa imaculada que tu estás a usar parece nova."Chiếc áo sơ mi trắng tinh mà bạn đang mặc trông như mới.‘Camisa’ là danh từ giống cái (feminino), số ít (singular). ‘Imaculada’ hòa hợp giống và số với ‘camisa’. Cấu trúc ‘estar a usar’ diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) và ngôi ‘tu’ được sử dụng thân mật, động từ chia theo ngôi thứ 2 số ít.
-
"Os lençóis imaculados dão uma sensação de limpeza e frescura ao quarto."Những chiếc ga trải giường trắng tinh mang lại cảm giác sạch sẽ và tươi mới cho căn phòng.'Lençóis' là danh từ giống đực (masculino), số nhiều (plural). 'Imaculados' hòa hợp giống và số với 'lençóis'. ‘Dão’ là chia động từ ‘dar’ (cho) ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
-
"As toalhas imaculadas do hotel estavam a cheirar a limpo."Những chiếc khăn tắm trắng tinh của khách sạn đang thơm mùi sạch sẽ.'Toalhas' là danh từ giống cái (feminino), số nhiều (plural). 'Imaculadas' hòa hợp giống và số với 'toalhas'. Cấu trúc 'estar a cheirar' diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'do hotel' để chỉ rõ xuất xứ của khăn tắm.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu aprecias a beleza de uma paisagem imaculada."Bạn trân trọng vẻ đẹp của một phong cảnh hoang sơ tinh khiết."Aprecias" là động từ "apreciar" (trân trọng) chia ở ngôi "Tu" (ngôi thứ 2 số ít) của thì Hiện tại đơn (Presente do Indicativo). "Imaculada" là tính từ phù hợp với giới và số của "paisagem" (phong cảnh).
-
"A senhora parece sempre com a roupa imaculada."Trông bà (ngài) lúc nào cũng ăn mặc tươm tất, không tì vết."Parece" là động từ "parecer" (trông có vẻ) chia ở ngôi "A senhora" (ngôi thứ 3 số ít - danh xưng lịch sự) của thì Hiện tại đơn. "Imaculada" là tính từ phù hợp với giới và số của "a roupa" (quần áo).
-
"Eles estão a limpar o carro agora, para que a pintura fique imaculada."Họ đang lau chùi xe hơi bây giờ, để lớp sơn được tinh tươm không tì vết."Estão a limpar" là cấu trúc "ESTAR A + INFINITIVE" (đang làm gì đó) chuẩn Châu Âu (Português Europeu), không dùng Gerúndio ("limpando") kiểu Brazil. "Estão" là động từ "estar" chia ở ngôi "Eles" (ngôi thứ 3 số nhiều) của Hiện tại đơn. "Imaculada" phù hợp với giới và số của "a pintura" (lớp sơn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
