repreensível
[ʁɨ.pɾẽˈsi.vɛɫ]
đáng bị khiển trách
Independente (B2)
Significado "repreensível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que merece ser repreendido ou censurado; censurável.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đáng bị chỉ trích, đáng khiển trách, đáng lên án.
Exemplos (Ví dụ)
"O seu comportamento foi repreensível e não será tolerado novamente."
"Hành vi của anh ấy đáng bị khiển trách và sẽ không được dung thứ lần nữa."
"É repreensível que tenhas mentido sobre o assunto."
"Việc bạn nói dối về vấn đề này là đáng khiển trách."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có dạng số nhiều đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | repreensíveis |
Os comportamentos repreensíveis devem ser corrigidos.
(Những hành vi đáng trách cần phải được sửa chữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | repreensívelzinho |
Foi uma atitude repreensívelzinha, mas perdoável.
(Đó là một thái độ hơi đáng trách, nhưng có thể tha thứ được.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"É repreensível que tu estejas a ignorar os conselhos dos teus pais. Dá-te eles o melhor que podem."Việc con đang phớt lờ lời khuyên của ba mẹ là điều đáng trách. Ba mẹ cho con những gì tốt nhất có thể.Câu này sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' ('estejas') trong mệnh đề phụ thuộc, kết hợp với 'a ignorar' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' đặt sau động từ 'dá' (Enclisis) vì đầu câu.
-
"Considero repreensível o facto de ele estar a mentir sobre o seu passado. Devia ele ser mais honesto."Tôi thấy việc anh ta đang nói dối về quá khứ của mình là điều đáng trách. Anh ta nên trung thực hơn.Câu này sử dụng 'ele' (ngôi thứ ba số ít) kết hợp với 'estar' chia ở ngôi 'ele' ('estar') và 'a mentir' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'ele' đặt sau động từ 'devia' (Enclisis) vì đầu câu (mệnh đề).
-
"A senhora tem um comportamento repreensível quando está a conduzir o seu autocarro. Prejudica-se a si própria e aos outros."Bà có một hành vi đáng trách khi đang lái xe buýt của mình. Bà gây hại cho chính mình và cho người khác.Câu này sử dụng 'A senhora' (danh xưng lịch sự) kết hợp với 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') và 'a conduzir' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'se' đặt sau động từ 'prejudica' (Enclisis) vì đầu câu (mệnh đề). Sử dụng 'autocarro' (xe buýt) là từ vựng chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
