(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irritadiço
B2
adjetivo (Masculino) B2 Tính cách/Hành vi

irritadiço

[i.ʁi.taˈdi.su]
khó tính
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irritadiço" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se irrita facilmente; que tem mau gênio.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khó tính, hay cãi cọ, và nói chung là khó chịu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele anda muito irritadiço ultimamente."

    "Dạo này anh ấy rất khó tính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

zangadiço(dễ nổi giận) mal-humorado(khó chịu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng para descrever alguém que se irrita facilmente ou que é difícil de agradar.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irritadiços
Os miúdos estão irritadiços hoje.
(Bọn trẻ cáu kỉnh hôm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irritadiçozinho
Ele está um bocadinho irritadiçozinho hoje.
(Anh ấy hơi cáu kỉnh một chút hôm nay.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O João está mais irritadiço do que o Pedro hoje. Talvez esteja a sentir-se mal."
    Hôm nay João dễ cáu hơn Pedro. Có lẽ anh ấy đang cảm thấy không khỏe.
    Câu này sử dụng so sánh hơn (mais...do que) để so sánh mức độ 'irritadiço' giữa João và Pedro. Cấu trúc 'estar a sentir-se' (đang cảm thấy) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' đặt sau động từ 'sentir' (Enclisis).
  • "Tu estás tão irritadiço hoje! O que se passa contigo? Nunca te vi tão irritadiço como agora."
    Hôm nay cậu dễ cáu thật đấy! Có chuyện gì với cậu vậy? Tớ chưa bao giờ thấy cậu dễ cáu như bây giờ.
    Câu này sử dụng so sánh bằng (tão...como) để diễn tả mức độ 'irritadiço'. Lưu ý cách chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' ('estás'). Đại từ 'te' đặt trước động từ 'vi' (Proclisis) vì có từ phủ định 'nunca'.
  • "Este é o cão mais irritadiço de todos! Estava a brincar com ele e ele começou logo a rosnar-me."
    Đây là con chó dễ cáu nhất trong số tất cả! Tôi đang chơi với nó và nó bắt đầu gầm gừ với tôi ngay lập tức.
    Câu này sử dụng so sánh nhất (o mais...de todos) để chỉ ra con chó 'irritadiço' nhất. 'Estava a brincar' là thì quá khứ tiếp diễn (Imperfect Continuous). 'Rosnar-me' là đại từ đặt sau động từ (Enclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres paciente, pois ele tende a ser irritadiço quando está a sentir-se pressionado."
    Điều quan trọng là bạn phải kiên nhẫn, vì anh ấy có xu hướng dễ cáu kỉnh khi cảm thấy bị áp lực.
    Sử dụng 'seres' là dạng Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. 'Estar a sentir-se' thể hiện hành động đang diễn ra, tuân thủ Continuous Aspect. 'Irritadiço' được dùng để miêu tả tính cách dễ cáu.
  • "Para eles serem tão irritadiços, deve haver algum motivo que os está a incomodar profundamente."
    Để họ trở nên dễ cáu kỉnh như vậy, chắc hẳn phải có lý do gì đó đang làm phiền họ sâu sắc.
    'Serem' là Infinitivo Pessoal chia cho 'eles'. Cấu trúc 'estar a incomodar' diễn tả sự việc đang gây khó chịu. 'Irritadiços' được sử dụng ở dạng số nhiều để phù hợp với 'eles'.
  • "Não compreendo como é possível seres tão irritadiço logo pela manhã, quando ainda estou a tentar despertar."
    Tôi không hiểu làm sao bạn có thể dễ cáu kỉnh như vậy vào buổi sáng, khi tôi còn đang cố gắng thức dậy.
    'Seres' là dạng Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. 'Estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'Irritadiço' mô tả trạng thái dễ cáu gắt của chủ ngữ 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu hoje estás especialmente irritadiço. O que é que se passa contigo?"
    Hôm nay cậu đặc biệt cáu kỉnh. Có chuyện gì với cậu vậy?
    Sử dụng ngôi 'tu' thân mật, đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cụm 'o que é que se passa' là một cách diễn đạt rất phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ 'se' được đặt sau động từ 'passa' (enclisis) vì đây là câu khẳng định.
  • "Com o devido respeito, o senhor parece um pouco irritadiço. Posso ajudá-lo em alguma coisa?"
    Với tất cả sự kính trọng, thưa ông, ông có vẻ hơi cáu kỉnh. Tôi có thể giúp gì được cho ông không ạ?
    Sử dụng cách xưng hô trang trọng 'o senhor', động từ đi kèm ('parece') được chia ở ngôi thứ ba số ít. Trong 'ajudá-lo' (giúp ông), đại từ 'o' (thay cho 'o senhor') được đặt sau động từ nguyên mẫu và nối bằng dấu gạch ngang (enclisis).
  • "Não sejas tão irritadiço! As pessoas não te estão a dizer nada por mal."
    Đừng có cáu kỉnh như thế! Mọi người không có ý xấu gì khi nói với cậu đâu.
    Dùng mệnh lệnh phủ định cho ngôi 'tu' ('Não sejas'). Trong vế sau, 'não te estão a dizer', câu phủ định với 'não' bắt buộc đại từ 'te' phải đứng trước cụm động từ (proclisis). Cấu trúc 'estão a dizer' (đang nói) tuân thủ quy tắc 'estar a + infinitive' của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)