mal-humorado
/ˈmal uˈmoɾɐðu/
tâm trạng cau có
Intermediário (B1)
Significado "mal-humorado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem mau humor; irritadiço; que se queixa com facilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong một tâm trạng tồi tệ; dễ cáu kỉnh và hay phàn nàn.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está mal-humorado hoje."
"Hôm nay anh ấy có tâm trạng cau có."
"Ela ficou mal-humorada depois da discussão."
"Cô ấy trở nên cau có sau cuộc tranh cãi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể sử dụng cho cả nam và nữ, cần điều chỉnh giống nếu cần thiết (mal-humorada).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino (mal-humorado) / Feminino (mal-humorada)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | Masculino: mal-humorados; Feminino: mal-humoradas |
Os trabalhadores mal-humorados reclamaram do excesso de trabalho. / As clientes mal-humoradas saíram da loja sem comprar nada.
(Những người lao động khó tính đã phàn nàn về việc quá tải công việc. / Những khách hàng nữ khó tính đã rời cửa hàng mà không mua gì.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | Masculino: mal-humoradinho; Feminino: mal-humoradinha |
Ele ficou um bocadinho mal-humoradinho quando soube da notícia. / Ela estava um pouco mal-humoradinha porque não dormiu bem.
(Anh ấy hơi cáu kỉnh một chút khi biết tin. / Cô ấy hơi khó chịu một chút vì ngủ không ngon.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu estiveste muito mal-humorado durante a reunião toda."Hôm qua, bạn đã rất cáu kỉnh trong suốt cuộc họp.Động từ 'estar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'tu': (eu) estive, (tu) estiveste. Thì này được dùng để diễn tả một trạng thái đã hoàn tất tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ontem).
-
"O meu chefe ficou mal-humorado e não me deu os parabéns pelo trabalho."Sếp của tôi đã trở nên gắt gỏng và đã không chúc mừng tôi về công việc.Động từ 'ficar' và 'dar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. Lưu ý vị trí của đại từ 'me'. Trạng từ phủ định 'não' là một yếu tố thu hút đại từ (próclise), khiến 'me' đứng trước động từ 'deu', tuân thủ quy tắc ngữ pháp chuẩn châu Âu.
-
"Nós ficámos todos mal-humorados porque o autocarro se atrasou mais de uma hora."Tất cả chúng tôi đã trở nên bực bội vì xe buýt đã đến trễ hơn một tiếng.Tính từ 'mal-humorados' ở dạng số nhiều để hợp với chủ ngữ 'Nós'. Trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'porque', đại từ phản thân 'se' đứng trước động từ ('se atrasou'), đây là một trường hợp điển hình của próclise (đại từ đứng trước động từ) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
