bem-humorado
[ˈbɐ̃j̃.u.muˈɾa.du]
vui tính
Intermediário (B1)
Significado "bem-humorado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem bom humor; que está de bom humor; alegre, jovial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện tâm trạng hoặc tính khí dễ chịu; vui vẻ và hòa đồng.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está sempre bem-humorado, mesmo quando as coisas correm mal."
"Anh ấy luôn vui tính, ngay cả khi mọi thứ diễn ra không tốt."
"És uma pessoa bem-humorada, tu."
"Bạn là một người vui tính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa. Ví dụ: 'uma pessoa bem-humorada' (một người vui tính - giống cái), 'pessoas bem-humoradas' (những người vui tính - giống cái số nhiều).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | bem-humorados |
Os alunos estão bem-humorados hoje.
(Hôm nay các học sinh có tâm trạng tốt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | bem-humoradinho |
Ele estava bem-humoradinho depois de ouvir a notícia.
(Anh ấy khá vui vẻ sau khi nghe tin.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
