(Vị trí top_banner)
Hình minh họa isco
B1
Noun Masculino B1 Ngư nghiệp/Giải trí

isco

[ˈiʃku]
mồi câu cá
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "isco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância usada para atrair peixes para perto de quem pesca, de modo a facilitar a sua captura.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mồi câu cá; vật liệu dùng để dụ cá đến gần để có thể bắt được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O pescador pôs o isco no anzol e lançou a linha à água."

    "Người đánh cá gắn mồi vào lưỡi câu và thả dây xuống nước."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

chamariz(mồi nhử)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) iscos
Os iscos foram colocados para atrair os peixes.
(Những miếng mồi đã được đặt để thu hút cá.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) isquinho
Queria só um isquinho de pão.
(Tôi chỉ muốn một mẩu bánh mì nhỏ thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O pescador experiente sabe qual é o isco mais eficaz para cada tipo de peixe."
    Người đánh cá giàu kinh nghiệm biết loại mồi nào hiệu quả nhất cho từng loại cá.
    Sử dụng 'o' (mạo từ xác định giống đực, số ít) vì đang nói đến một loại mồi cụ thể mà người đánh cá biết rõ. Cấu trúc câu đơn giản, không có 'estar a...'.
  • "Estás a usar um isco estranho. Dá-me cá ver!"
    Bạn đang dùng một loại mồi lạ. Đưa tôi xem nào!
    Sử dụng 'um' (mạo từ không xác định giống đực, số ít) vì 'isco' được đề cập là một loại mồi bất kỳ, không xác định trước. Cấu trúc 'Estás a usar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'me' đứng sau động từ 'dá' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Os iscos que comprei ontem eram muito frescos."
    Mấy loại mồi mà tôi mua hôm qua rất tươi.
    Sử dụng 'os' (mạo từ xác định giống đực, số nhiều) vì đang nói đến những con mồi cụ thể đã được mua. 'Eram' là dạng quá khứ của động từ 'ser', chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para tu teres o isco fresco se quiseres apanhar muitos peixes."
    Điều quan trọng là bạn phải có mồi tươi nếu muốn bắt được nhiều cá.
    Cụm 'para tu teres' sử dụng Infinitivo Pessoal của động từ 'ter' (có), chia cho ngôi 'tu' thành 'teres'. Cấu trúc này làm rõ chủ thể của hành động 'có mồi' là 'tu' (bạn), sau giới từ 'para'. Động từ 'querer' cũng chia ở 'tu' là 'quiseres'.
  • "Nós estamos a preparar os iscos para eles usarem na pescaria de amanhã."
    Chúng tôi đang chuẩn bị mồi để họ dùng cho chuyến đi câu ngày mai.
    Cấu trúc 'estamos a preparar' là dạng tiếp diễn chuẩn Châu Âu (estar a + infinitivo). Động từ 'usar' (dùng) được chia ở Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eles' thành 'usarem', làm rõ chủ thể của hành động 'dùng mồi' là 'eles' (họ).
  • "Não te esqueças de trazeres o isco, senão não apanhamos nada!"
    Đừng quên mang mồi nha, nếu không chúng ta không bắt được gì đâu!
    Cấu trúc 'Não te esqueças' tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Châu Âu (đại từ 'te' đứng trước động từ trong câu phủ định). Động từ 'trazer' (mang) được chia ở Infinitivo Pessoal cho ngôi 'tu' thành 'trazeres' sau giới từ 'de', chỉ rõ việc 'mang mồi' là của ngôi 'tu'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a usar iscos muito bons para atrair os peixes. Achas que vai resultar?"
    Bạn đang dùng mồi câu rất tốt để thu hút cá. Bạn nghĩ là có hiệu quả không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a usar) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Achas' là chia động từ 'achar' ở ngôi 'tu'.
  • "Os pescadores estão a discutir qual o melhor isco para usar. Dizem que o isco natural é sempre o mais eficaz."
    Những người đánh cá đang thảo luận về loại mồi nào tốt nhất để sử dụng. Họ nói rằng mồi tự nhiên luôn hiệu quả nhất.
    Ví dụ này sử dụng 'estar a discutir' (đang thảo luận) cho continuous aspect. Vì chủ ngữ là 'Os pescadores' (số nhiều), động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều (estão).
  • "Senhor, está a vender iscos vivos? É que preciso de alguns para a pesca amanhã."
    Thưa ông, ông đang bán mồi sống phải không? Tại vì tôi cần một ít để đi câu cá ngày mai.
    Sử dụng 'Senhor' (Ông) cho cách xưng hô trang trọng. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số ít (está) tương ứng với 'Senhor'. Cấu trúc 'estar a vender' (đang bán) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)