facilitar
[fɐ.si.liˈtaɾ]
tạo điều kiện
Intermediário (B1)
Significado "facilitar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar mais fácil ou possível; proporcionar condições favoráveis a.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tạo điều kiện, làm cho dễ dàng, tạo thuận lợi (cho một hành động hoặc quá trình).
Exemplos (Ví dụ)
"Este novo software facilita o processo de edição de vídeo."
"Phần mềm mới này tạo điều kiện cho quá trình chỉnh sửa video."
"O governo está a tentar facilitar o investimento estrangeiro no país."
"Chính phủ đang cố gắng tạo điều kiện cho đầu tư nước ngoài vào đất nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Preste atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, lhe, o, a, nos, vos, lhes, os, as). Dá-me uma ajuda!
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | facilito |
Eu facilito o processo para todos.
(Eu facilito o processo para todos.) |
| Tu | facilitas | |
| Ele/Você | facilita | |
| Nós | facilitamos | |
| Eles/Vocês | facilitam | |
| Pretérito Perfeito (Đã feito) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | facilitei |
Eu facilitei a sua entrada no clube.
(Tôi đã tạo điều kiện cho anh ấy vào câu lạc bộ.) |
| Tu | facilitaste | |
| Ele/Você | facilitou | |
| Nós | facilitámos | |
| Eles/Vocês | facilitaram | |
| Pretérito Imperfeito (Acostumava a fazer) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | facilitava |
Eu facilitava a vida dos meus amigos.
(Tôi thường tạo điều kiện cho cuộc sống của bạn bè tôi.) |
| Tu | facilitavas | |
| Ele/Você | facilitava | |
| Nós | facilitávamos | |
| Eles/Vocês | facilitavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ phản thân
-
"Eu facilito-me a vida ao usar transportes públicos em vez de conduzir no trânsito."Tôi tự tạo điều kiện cho cuộc sống dễ dàng hơn bằng cách sử dụng phương tiện công cộng thay vì lái xe trong giao thông.Động từ 'facilitar' được sử dụng phản thân (facilitar-se). 'Facilito-me' là dạng chia ở ngôi 'Eu' thì Presente do Indicativo, với đại từ phản thân 'me' được đặt sau động từ (enclise) vì đứng sau chủ ngữ.
-
"Tu estás a facilitar-te o trabalho ao usar este novo programa de computador?"Bạn đang tự làm cho công việc dễ dàng hơn bằng cách sử dụng chương trình máy tính mới này phải không?Ở đây, 'facilitar-te' là dạng phản thân của động từ 'facilitar' chia ở ngôi 'Tu', kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a facilitar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'facilitar' (enclise) vì trước đó là 'a'.
-
"Ela facilita-se a aprendizagem de línguas ao praticar todos os dias."Cô ấy tự tạo điều kiện cho việc học ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn bằng cách luyện tập mỗi ngày.'Facilita-se' là dạng chia của động từ 'facilitar' phản thân ở ngôi 'Ela' thì Presente do Indicativo. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (enclise) vì đứng sau chủ ngữ. Câu này cho thấy việc luyện tập hàng ngày giúp ích cho việc học ngôn ngữ.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"Tu és um bom professor, isso está a facilitar a aprendizagem dos meus alunos."Bạn là một giáo viên giỏi, điều đó đang giúp cho việc học tập của học sinh của tôi trở nên dễ dàng hơn.Câu này sử dụng 'és' (chia của 'ser' cho 'tu') để miêu tả đặc điểm. 'Está a facilitar' thể hiện hành động đang diễn ra, sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì gerúndio.
-
"Ela é muito organizada, e isso está a facilitar a gestão do projeto."Cô ấy rất ngăn nắp, và điều đó đang giúp cho việc quản lý dự án trở nên dễ dàng hơn.'É' (chia của 'ser' cho 'ela') miêu tả một đặc tính cố hữu. 'Está a facilitar' (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình giúp cho việc quản lý dự án trở nên dễ dàng hơn.
-
"Nós estamos muito ocupados, mas o teu apoio está a facilitar o nosso trabalho."Chúng tôi đang rất bận, nhưng sự giúp đỡ của bạn đang giúp công việc của chúng tôi trở nên dễ dàng hơn.'Estamos' (chia của 'estar' cho 'nós') chỉ trạng thái tạm thời. 'Está a facilitar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh hành động đang diễn ra, việc hỗ trợ giúp công việc trở nên dễ dàng hơn, thay vì chỉ kết quả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
