atrair
[ɐ.tɾɐˈiɾ]
gài bẫy
Intermediário (B1)
Significado "atrair" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Cativar ou seduzir alguém para uma situação desfavorável ou perigosa, muitas vezes através de engano ou astúcia.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gài bẫy hoặc bắt (ai đó) vào hoặc như thể vào một cái bẫy; lừa gạt hoặc đánh lừa ai đó làm điều gì đó mà họ thường không làm.
Exemplos (Ví dụ)
"A campanha publicitária conseguiu atrair muitos clientes incautos para o esquema."
"Chiến dịch quảng cáo đã thu hút nhiều khách hàng cả tin vào kế hoạch."
"Estavam a tentar atraí-lo para uma emboscada."
"Họ đang cố gắng dụ anh ta vào một cuộc phục kích."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý vị trí của đại từ (clitics). Por exemplo: 'Atrai-o para a armadilha.' (Thu hút anh ta vào bẫy).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | atraio |
Eu atraio muitos clientes para a minha loja.
(Tôi thu hút nhiều khách hàng đến cửa hàng của tôi.) |
| Tu | atrais | |
| Ele/Você | atrai | |
| Nós | atraímos | |
| Eles/Vocês | atraem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | atraí |
O anúncio atraiu muitos interessados no produto.
(Quảng cáo đã thu hút nhiều người quan tâm đến sản phẩm.) |
| Tu | atraíste | |
| Ele/Você | atraiu | |
| Nós | atraímos | |
| Eles/Vocês | atraíram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | atraía |
Antigamente, a beleza daquela vila atraía muitos turistas.
(Ngày xưa, vẻ đẹp của ngôi làng đó đã thu hút rất nhiều khách du lịch.) |
| Tu | atraías | |
| Ele/Você | atraía | |
| Nós | atraíamos | |
| Eles/Vocês | atraíam | |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
