(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jogador
A2
noun Masculino A2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

jogador

/ʒu.ɣɐˈdoɾ/
người chơi
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "jogador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que joga um jogo ou um desporto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người chơi một trò chơi hoặc môn thể thao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um jogador de futebol muito talentoso. Estou a vê-lo a jogar."

    "Anh ấy là một cầu thủ bóng đá rất tài năng. Tôi đang xem anh ấy chơi."

  • "Ela é uma jogadora de xadrez experiente. Sabes se ela está a participar no torneio?"

    "Cô ấy là một người chơi cờ giàu kinh nghiệm. Bạn có biết cô ấy có tham gia giải đấu không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

atleta(vận động viên) competidor(người thi đấu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: jogadores (không phải đuôi -ão)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) jogadores
Os jogadores de futebol treinaram arduamente.
(Các cầu thủ bóng đá đã luyện tập rất chăm chỉ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) jogadorzinho
Ele é um jogadorzinho muito talentoso.
(Cậu ấy là một cầu thủ nhỏ rất tài năng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O jogador marcou um golo decisivo no último jogo."
    Cầu thủ đã ghi một bàn thắng quyết định trong trận đấu trước.
    Động từ 'marcar' (ghi bàn) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (Quá khứ đơn) ngôi thứ ba số ít ('marcou'), diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
  • "Tu viste os jogadores a treinar intensamente ontem?"
    Bạn có thấy các cầu thủ tập luyện cường độ cao ngày hôm qua không?
    Động từ 'ver' (thấy) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ hai số ít ('viste'), phù hợp với ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'a treinar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitivo'), thay vì dùng Gerundio ('treinando').
  • "No passado, eles foram jogadores profissionais."
    Trong quá khứ, họ đã từng là những cầu thủ chuyên nghiệp.
    Động từ 'ser' (là) được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số nhiều ('foram'), mô tả một trạng thái hoặc vai trò đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)