jogo
/ˈʒo.ɡu/
trò chơi
Iniciante (A1)
Significado "jogo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atividade ou desporto geralmente envolvendo perícia ou conhecimento, em que se seguem regras fixas e se tenta vencer um oponente ou equipa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một hoạt động hoặc môn thể thao thường liên quan đến kỹ năng hoặc kiến thức, trong đó bạn tuân theo các quy tắc cố định và cố gắng chiến thắng đối thủ hoặc đội.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele está a jogar futebol no parque."
"Anh ấy đang chơi bóng đá trong công viên."
"Gosto de jogar jogos de tabuleiro com os meus amigos."
"Tôi thích chơi trò chơi trên bàn cờ với bạn bè."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: jogos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | jogos |
As crianças adoram jogos de tabuleiro.
(As crianças adoram jogos de tabuleiro.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | joguinho |
Foi só um joguinho amigável.
(Foi apenas um joguinho amigável.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu estou a jogar um jogo novo."Tôi đang chơi một trò chơi mới.Đây là ví dụ sử dụng đại từ nhân xưng 'Eu' (tôi) làm chủ ngữ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a jogar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng Gerúndio ('jogando') theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu gostas daquele jogo de tabuleiro?"Bạn có thích trò cờ bàn đó không?Ví dụ này dùng đại từ nhân xưng 'Tu' (bạn/ngôi 2 số ít thân mật) làm chủ ngữ, với động từ 'gostar' được chia là 'gostas' (dạng phù hợp với 'Tu'). Đây là cách dùng chuẩn cho văn phong thân mật ở Bồ Đào Nha.
-
"Nós estamos a divertir-nos muito neste jogo."Chúng tôi đang rất vui trong trò chơi này.Ở đây, 'Nós' (chúng tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ số nhiều. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a divertir-nos') được dùng cho hành động đang diễn ra. Lưu ý cách đại từ phản thân 'nos' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('divertir-nos'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu estás a jogar um jogo muito interessante, consigo ver a tua concentração."Bạn đang chơi một trò chơi rất thú vị, tôi có thể thấy sự tập trung của bạn.Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a jogar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tua' là tính từ sở hữu đi với 'concentração'.
-
"Os jogos de computador estão a tornar-se cada vez mais populares entre os jovens. Dá-me a tua opinião sobre isso."Các trò chơi máy tính đang trở nên ngày càng phổ biến trong giới trẻ. Cho tôi ý kiến của bạn về điều đó.'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'Estão a tornar-se' (đang trở nên) sử dụng 'estar a + infinitivo'.
-
"A senhora está a organizar jogos de tabuleiro para os netos? Que ideia fantástica!"Bà đang tổ chức các trò chơi board game cho các cháu à? Thật là một ý tưởng tuyệt vời!Sử dụng 'A senhora' (bà) để thể hiện sự tôn trọng. 'Está a organizar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. Lưu ý sự hòa hợp giữa chủ ngữ 'A senhora' và động từ 'está' (ngôi thứ ba số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
