(Vị trí top_banner)
Hình minh họa jubiloso
C1
Adjectivo, Masculino C1 Cảm xúc/Tâm lý

jubiloso

/ʒubiˈlozu/
vui sướng tột độ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "jubiloso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que manifesta ou sente grande alegria; que está repleto de júbilo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vô cùng vui sướng, hân hoan, mừng rỡ tột độ (thường là do thành công hoặc chiến thắng).

Exemplos (Ví dụ)

  • "O povo estava jubiloso com a vitória da sua equipa."

    "Người dân vô cùng vui sướng với chiến thắng của đội nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular jubilosa
A notícia deixou-a jubilosa.
(Tin tức khiến cô ấy vui mừng.)
Masculine Plural jubilosos
Os adeptos estavam jubilosos com a vitória.
(Người hâm mộ vui mừng với chiến thắng.)
Feminine Plural jubilosas
As crianças estavam jubilosas com os presentes.
(Những đứa trẻ vui mừng với những món quà.)
Superlative (Tuyệt đối) jubilosíssimo
Estavam jubilososíssimo com a notícia.
(Họ vô cùng vui mừng với tin tức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás jubiloso a celebrar o teu aniversário com os teus amigos. Dá-me um abraço!"
    Bạn đang hân hoan ăn mừng sinh nhật với bạn bè. Cho tôi một cái ôm!
    Sử dụng 'Tu' (ngôi 2 số ít) đi với 'estás'. Cấu trúc 'estar a celebrar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp (me) sau động từ khi bắt đầu câu (Enclisis).
  • "O senhor está jubiloso a receber o prémio de melhor professor do ano, mas agora tem de fazer um discurso."
    Ngài đang hân hoan nhận giải thưởng giáo viên xuất sắc nhất năm, nhưng bây giờ ngài phải phát biểu.
    Sử dụng 'O senhor' (ngôi thứ 3 số ít lịch sự) đi với 'está'. 'Estar a receber' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tem de fazer' là cấu trúc diễn tả sự cần thiết.
  • "Nós estamos jubilosos a ver o nosso comboio chegar a tempo. Finalmente podemos ir para casa!"
    Chúng tôi đang hân hoan nhìn thấy chuyến tàu của chúng tôi đến đúng giờ. Cuối cùng chúng tôi có thể về nhà!
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) đi với 'estamos'. 'Estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Comboio' là từ Bồ Đào Nha cho 'tàu hỏa'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)