exultante
/ek.zulˈtɐ̃.tɨ/
phấn khởi
Independente (B2)
Significado "exultante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que exulta; que demonstra grande alegria ou satisfação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong tâm trạng vui vẻ, phấn khởi, hăng hái.
Exemplos (Ví dụ)
"A equipa estava exultante com a vitória."
"Đội bóng đã rất phấn khởi với chiến thắng."
"Ela sentia-se exultante por ter conseguido o emprego."
"Cô ấy cảm thấy phấn khởi vì đã có được công việc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống (masculino/feminino).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | exultantes |
Os adeptos estavam exultantes com a vitória do seu clube. / As crianças estavam exultantes ao abrir os presentes.
(Những người hâm mộ đã rất vui mừng với chiến thắng của câu lạc bộ của họ. / Những đứa trẻ đã rất vui mừng khi mở quà.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | exultantinho/exultantinha |
Ele ficou exultantinho ao receber a notícia. / Ela ficou exultantinha quando viu o cachorrinho.
(Anh ấy đã rất vui mừng khi nhận được tin. / Cô ấy đã rất vui mừng khi nhìn thấy chú chó con.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Sinto-me exultante por estar a dar-te esta boa notícia."Tôi cảm thấy vô cùng phấn khởi khi được báo cho bạn tin tốt này.Sử dụng 'sentir-se' (cảm thấy) với đại từ 'me' được đặt sau động từ (ênclise) vì đứng sau động từ. 'Estar a dar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Vendo-me tão exultante, perguntaram-me qual era o motivo de tanta alegria."Nhìn thấy tôi quá phấn khởi, họ hỏi tôi lý do của niềm vui lớn như vậy.'Vendo-me' (nhìn thấy tôi) - ênclise vì bắt đầu câu. 'Perguntaram-me' (hỏi tôi) - ênclise vì đứng sau động từ. 'Tão exultante' nhấn mạnh mức độ phấn khởi.
-
"Dá-se como exultante ao saber que o seu projeto está a ser um sucesso."Anh ấy tỏ ra vô cùng phấn khởi khi biết dự án của mình đang thành công.'Dá-se' (tỏ ra) - ênclise vì bắt đầu câu. 'Estar a ser' (đang là) - continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'se' đặt sau động từ 'dá' theo quy tắc ênclise.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
