critério
/kɾiˈtɛɾiu/
tiêu chí
Intermediário (B1)
Significado "critério" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
um princípio ou padrão pelo qual algo pode ser julgado ou decidido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà theo đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.
Exemplos (Ví dụ)
"O principal critério para a seleção é a experiência profissional."
"Tiêu chí chính để lựa chọn là kinh nghiệm làm việc."
"Quais são os critérios para avaliar a qualidade deste produto?"
"Các tiêu chí để đánh giá chất lượng sản phẩm này là gì?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: critérios
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | critérios |
Os critérios de avaliação foram revistos.
(Os critérios de avaliação foram revistos.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | criteriozinho |
Um criteriozinho não fará mal.
(Um criteriozinho não fará mal.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O critério que tu estás a usar para avaliar estes candidatos é mais rigoroso do que o critério que eu usei."Tiêu chí mà bạn đang dùng để đánh giá những ứng cử viên này thì nghiêm ngặt hơn tiêu chí mà tôi đã dùng.Câu này sử dụng 'mais... do que' (hơn) để so sánh hai tiêu chí. 'Estás a usar' là dạng Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'usar' theo ngôi 'tu'.
-
"Estes são os critérios menos importantes; os critérios mais relevantes estão a ser considerados numa fase posterior."Đây là những tiêu chí ít quan trọng nhất; những tiêu chí quan trọng nhất đang được xem xét ở giai đoạn sau.Sử dụng 'menos importantes' (kém quan trọng nhất) và 'mais relevantes' (quan trọng nhất) để biểu thị so sánh tuyệt đối. 'Estão a ser considerados' diễn tả một hành động bị động đang diễn ra.
-
"Qual é o critério mais adequado, na tua opinião, para selecionar o melhor vinho? Dá-me a tua opinião."Theo ý kiến của bạn, tiêu chí nào là phù hợp nhất để chọn loại rượu ngon nhất? Cho tôi ý kiến của bạn.Câu này dùng 'mais adequado' (phù hợp nhất) để so sánh tuyệt đối. 'Dá-me' là vị trí đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Atendendo a este critério, dir-te-ei que estás a fazer um excelente trabalho."Dựa trên tiêu chí này, tôi sẽ nói với bạn rằng bạn đang làm một công việc xuất sắc.Sử dụng 'dir-te-ei' (Ênclise) thay vì 'vou-te dizer' hoặc 'te direi'. 'Estás a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Segundo os critérios definidos pela comissão, justifica-se a tua promoção."Theo các tiêu chí do hội đồng xác định, việc thăng chức của bạn là hợp lý.Sử dụng 'justifica-se' (Ênclise) vì bắt đầu mệnh đề. Cấu trúc câu thể hiện sự trang trọng, phù hợp ngữ cảnh hội đồng.
-
"Se o critério é a pontualidade, demonstra-lo todos os dias."Nếu tiêu chí là sự đúng giờ, hãy chứng minh điều đó mỗi ngày.Sử dụng 'demonstra-lo' (Ênclise) vì mệnh lệnh khẳng định. Đại từ 'lo' thay thế cho 'a pontualidade'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Para avaliar a tua candidatura, o critério principal que estamos a usar é a experiência profissional relevante."Để đánh giá đơn đăng ký của bạn, tiêu chí chính mà chúng tôi đang sử dụng là kinh nghiệm làm việc liên quan.Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estamos a usar' (chúng tôi đang sử dụng) thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect).
-
"Dá-me os critérios que estás a seguir para tomar essa decisão, por favor."Làm ơn cho tôi biết những tiêu chí mà bạn đang tuân theo để đưa ra quyết định đó.'Dá-me' (cho tôi) là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) đặt trước động từ (enclisis) khi bắt đầu câu. 'Estás a seguir' (bạn đang tuân theo) - Continuous Aspect với ngôi 'tu'.
-
"Um dos critérios que o senhor está a considerar é o impacto ambiental do projeto?"Một trong những tiêu chí mà ông đang xem xét có phải là tác động môi trường của dự án không?Sử dụng 'o senhor' (ông) để thể hiện sự trang trọng. 'Está a considerar' (đang xem xét) - Continuous Aspect với ngôi 'você' (dạng trang trọng). Mặc dù dùng 'o senhor', động từ chia ở ngôi thứ ba số ít ('está').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
