(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discernimento
C1
Substantivo Masculino C1 Chung

discernimento

/diʃ.sɛɾ.ni.ˈmẽ.tu/
sự phán đoán đúng đắn
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "discernimento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Capacidade de avaliar situações com sabedoria e chegar a conclusões corretas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khả năng đánh giá các tình huống một cách khôn ngoan và đưa ra những kết luận đúng đắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele demonstrou um grande discernimento ao lidar com a situação."

    "Anh ấy đã thể hiện sự phán đoán đúng đắn khi xử lý tình huống."

  • "É preciso discernimento para distinguir entre o certo e o errado."

    "Cần có sự phán đoán đúng đắn để phân biệt giữa đúng và sai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

insensatez(sự dại dột) imprudência(sự thiếu thận trọng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) discernimentos
Os discernimentos da juíza foram cruciais para o caso.
(Những nhận định sáng suốt của nữ thẩm phán là rất quan trọng đối với vụ án.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) discernimentozinho
Ele teve um discernimentozinho para tomar a decisão correta.
(Anh ấy đã có một chút sáng suốt để đưa ra quyết định đúng đắn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O discernimento é uma qualidade essencial para tomar decisões acertadas na vida."
    Sự sáng suốt là một phẩm chất thiết yếu để đưa ra những quyết định đúng đắn trong cuộc sống.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'discernimento' vì đang đề cập đến sự sáng suốt nói chung, như một phẩm chất.
  • "Tens um discernimento notável para a tua idade. Estás a demonstrá-lo em cada ação."
    Con có một sự sáng suốt đáng chú ý so với tuổi của mình. Con đang thể hiện điều đó trong mỗi hành động.
    Ở đây, 'um discernimento' (mạo từ không xác định 'um') chỉ một mức độ sáng suốt cụ thể. 'Estás a demonstrá-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a...' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra và tuân thủ quy tắc clitic placement (đặt đại từ 'lo' sau động từ).
  • "Os discernimentos que ele partilhou durante a reunião foram cruciais para o sucesso do projeto. Dá-me os teus discernimentos sobre esta questão."
    Những suy xét mà anh ấy chia sẻ trong cuộc họp rất quan trọng cho thành công của dự án. Cho tôi những nhận định sâu sắc của bạn về vấn đề này.
    'Os discernimentos' (mạo từ xác định 'Os' số nhiều) ám chỉ những suy xét cụ thể đã được đưa ra. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc clitic placement, đặt đại từ 'me' sau động từ 'dar' khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)