juntar os trapinhos
[ʒũˈtaɾ uʃ tɾɐˈpiɲuʃ]
chuyển đến sống chung
Independente (B2)
Significado "juntar os trapinhos" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Começar a viver junto com alguém, geralmente um parceiro romântico, partilhando a mesma casa.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bắt đầu sống chung trong cùng một ngôi nhà hoặc căn hộ với ai đó, đặc biệt là bạn tình.
Exemplos (Ví dụ)
"Depois de um ano de namoro, decidiram juntar os trapinhos."
"Sau một năm hẹn hò, họ quyết định chuyển đến sống chung."
"Eles juntaram os trapinhos há seis meses e estão muito felizes."
"Họ đã chuyển đến sống chung sáu tháng trước và rất hạnh phúc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Expressão idiomática. Literalmente significa "gom góp quần áo cũ".
Gramática (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
